| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đi vắng | 05, 20, 25 |
| 2 | kiến cắn | 29 |
| 3 | quả ổi | 26, 60 |
| 4 | pháp sư | 09, 29, 35, 96 |
| 5 | nước mắt | 48, 51, 71 |
| 6 | cò trắng | 84, 00 |
| 7 | đình chùa | 01, 40, 80 |
| 8 | vàng mã | 66, 86 |
| 9 | con sáo | 94 |
| 10 | củ su hào | 00, 01, 06 |
| 11 | buồng kín | 41, 70, 72 |
| 12 | áo hoa | 22, 33 |
| 13 | bị ghép tội | 46, 73, 21 |
| 14 | đua xích lô | 26, 36 |
| 15 | dắt xe xuống dốc | 47 |
| 16 | đông | 09 |
| 17 | sư tử | 05, 45, 25 |
| 18 | đỉa bám đầy người | 28, 11 |
| 19 | nhận tiền của người con gái | 88 |
| 20 | bất lực | 26, 32 |
| 21 | Tiền | 92, 38 |
| 22 | tình báo | 30 |
| 23 | con trĩ | 01, 30, 70, 75 |
| 24 | lửa cháy | 07, 67, 27 |
| 25 | con lợn | 39 |
| 26 | mất trộm ti vi | 15, 78 |
| 27 | cây xoan | 94, 45, 49 |
| 28 | bãi tha ma | 78, 87 |
| 29 | bị kẻ thù dọa | 39, 72 |
| 30 | của đàn bà | 27, 28, 87 |