| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | tuồng lương | 09, 92 |
| 2 | tàu thuyền | 33, 38 |
| 3 | y tá | 21, 87 |
| 4 | ngắm vuốt | 17, 38, 81 |
| 5 | bướm | 23 |
| 6 | bạn đến nhà | 64, 65 |
| 7 | thu | 08 |
| 8 | thỏi vàng | 82, 37 |
| 9 | bị mẹ chửi rủa | 83, 97 |
| 10 | người ta đánh mẹ chảy máu đầu | 63, 68, 64 |
| 11 | bị phạt | 51, 56 |
| 12 | uống bia | 08, 16 |
| 13 | cào cào | 53 |
| 14 | Trang điểm | 04, 53 |
| 15 | quạt trần | 82 |
| 16 | chết đuối sống lại | 00, 76, 93 |
| 17 | con chó | 29, 59, 95 |
| 18 | nằm đất | 92 |
| 19 | dạy võ | 56, 06 |
| 20 | cái cân | 89, 86 |
| 21 | chim bay vào nhà | 56, 80 |
| 22 | bánh xe | 82 |
| 23 | đái dầm | 20, 60, 70 |
| 24 | nhà hộ sinh | 37, 71, 73, 79 |
| 25 | mũi dao | 36, 76 |
| 26 | quyển vở | 18, 19 |
| 27 | mắt | 62, 82, 11, 21, 91, 51 |
| 28 | đói | 13, 93, 59 |
| 29 | khiêu vũ | 42, 47, 43 |
| 30 | ông tái | 40, 45, 80, 85 |