| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | vết máu | 05, 32, 64 |
| 2 | cha mẹ chết | 83, 75, 62, 68, 80, 24, 26 |
| 3 | rụng một chiếc răng | 31 |
| 4 | nghèo khổ | 19, 14 |
| 5 | mình ở khách sạn | 64, 69 |
| 6 | đi xa đánh nhau | 93, 39 |
| 7 | buồng cau | 71, 17 |
| 8 | mơ thấy bà | 42, 27, 51 |
| 9 | đánh đĩ | 57, 75 |
| 10 | trường học | 09, 56, 69, 83 |
| 11 | ăn hoa quả | 26, 62 |
| 12 | tầu thủy | 11, 16 |
| 13 | xếp quần áo | 06, 09 |
| 14 | người yêu phản bội | 69, 34 |
| 15 | đe dọa | 37, 73, 78 |
| 16 | nữ rụng răng | 53, 03, 85 |
| 17 | kỳ lân | 65, 78 |
| 18 | chải chuốt | 20, 30, 60 |
| 19 | tủ lạnh | 24 |
| 20 | rắn rết | 00, 02, 28, 40, 82 |
| 21 | thấy xác người chết | 69, 48, 04, 60, 12, 52 |
| 22 | gặp người yêu | 46, 47, 87 |
| 23 | bị bỏng vào mông | 16, 50, 15 |
| 24 | quả bàng | 31, 32 |
| 25 | nạo thai | 53, 63, 42 |
| 26 | cưới chồng | 78, 89 |
| 27 | bán hàng | 18, 28, 98 |
| 28 | phụ lòng | 18, 28, 78 |
| 29 | Cua | 15, 49, 82 |
| 30 | kiến cắn | 29 |