| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | nóc nhà | 86, 68 |
| 2 | con vẹn | 61, 62 |
| 3 | người tàn tật | 93, 91 |
| 4 | vẽ tranh | 04, 48, 85 |
| 5 | ngắm vuốt | 17, 38, 81 |
| 6 | tham ăn | 69, 48 |
| 7 | cối giã cua | 92, 87 |
| 8 | bán nhẫn vàng | 67 |
| 9 | lợn đen nhỏ | 38 |
| 10 | Cua | 15, 49, 82 |
| 11 | nhẫn vàng | 10, 50, 70, 75 |
| 12 | khâu vá | 36 |
| 13 | gieo trồng | 57, 46 |
| 14 | dao xây | 16, 61 |
| 15 | tầu hỏa | 74, 72 |
| 16 | đấu võ | 38, 39, 84 |
| 17 | thuốc lá | 08, 85 |
| 18 | cá rô | 20, 40, 82 |
| 19 | sư sãi | 76, 46 |
| 20 | Nhà cửa, xóm làng, rơm rạ, lửa cháy | 23, 67 |
| 21 | ân ái | 25, 75 |
| 22 | mơ ngủ | 33, 35, 73 |
| 23 | đàn trâu | 31, 51 |
| 24 | tầu biển | 11, 70, 90 |
| 25 | bà già trẻ em | 14, 41 |
| 26 | cái mâm | 81, 18, 86 |
| 27 | sông | 06, 01 |
| 28 | ánh chớp | 53 |
| 29 | bến xe | 58, 98 |
| 30 | con bò | 41, 91 |