| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | mua vé số | 08, 28 |
| 2 | yêu | 75, 70 |
| 3 | con cua | 67, 89 |
| 4 | cối giã cua | 92, 87 |
| 5 | con đĩ | 01, 24, 26 |
| 6 | Lửa | 78, 76 |
| 7 | trăng | 00 |
| 8 | người yêu cũ | 64, 74, 78 |
| 9 | yêu người quen | 70, 75 |
| 10 | đi bộ đội | 15, 53 |
| 11 | mất xe đạp | 28, 82 |
| 12 | kẻ trộm cậy cửa | 79, 20 |
| 13 | ông sãi bà sãi | 16, 56, 36 |
| 14 | đàn ông khỏa thân | 15, 51 |
| 15 | cái tát | 06 |
| 16 | thằng điên ngồi xe | 31 |
| 17 | vợ ngoại tình | 03, 93 |
| 18 | Đi hát karaoke | 12, 34 |
| 19 | xe đu | 31, 63, 68 |
| 20 | người xa về | 45, 57, 32 |
| 21 | tù tội | 92, 29 |
| 22 | Nhà cửa, xóm làng, rơm rạ, lửa cháy | 23, 67 |
| 23 | cánh tay lông lá | 42 |
| 24 | miệng | 18, 81, 85 |
| 25 | trèo cây ổi | 49 |
| 26 | cái nhìn tốt | 27, 72 |
| 27 | cười với phụ nữ | 07, 09 |
| 28 | xe tang | 34, 35, 36 |
| 29 | con trai cho vàng | 43 |
| 30 | người rủ đánh bạc | 71 |