| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | gặp bạn trai | 04, 37, 38 |
| 2 | cảnh buồn | 46 |
| 3 | nghĩa địa | 12, 72, 92 |
| 4 | Nói chuyện với người đã chết | 75, 76, 90, 92 |
| 5 | người đã mất | 45, 11 |
| 6 | cưỡng ép | 03, 38, 83 |
| 7 | con ốc nhồi | 67 |
| 8 | nhà trong rừng | 02, 18, 51 |
| 9 | ngôi mộ | 36, 76 |
| 10 | chuối | 15, 05, 95 |
| 11 | bia mộ | 50, 85 |
| 12 | mèo nhà | 81, 18 |
| 13 | áo hoa | 22, 33 |
| 14 | uống rượu | 35, 45, 90 |
| 15 | mũ cứng | 56, 65 |
| 16 | nhổ tóc sâu | 64, 46, 41 |
| 17 | hòm đạn | 90, 95, 59 |
| 18 | múc nước giếng | 06, 37, 63 |
| 19 | đôi bít tất | 96, 39, 89 |
| 20 | bếp đun | 40, 49 |
| 21 | yêu người cùng giới | 70, 75 |
| 22 | ăn chay | 86, 85 |
| 23 | ô tô cháy | 47, 56 |
| 24 | người đòi nợ | 92, 12 |
| 25 | đánh cướp | 08, 84 |
| 26 | cây cổ thụ | 50, 54 |
| 27 | mẹ bế con trai | 20, 60, 21 |
| 28 | người trèo cây ngã | 33 |
| 29 | ca hát vui chơi | 19, 29 |
| 30 | mặc nhiều quần | 06 |