| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cây không hoa | 75, 85 |
| 2 | cối giã cua | 92, 87 |
| 3 | buồn phiền | 42, 32 |
| 4 | con bò | 41, 91 |
| 5 | cây cảnh trong nhà | 06 |
| 6 | cái cầy | 26, 75, 56 |
| 7 | giao xe cho con | 69 |
| 8 | đàn bà khỏa thân | 02, 32 |
| 9 | con nhặng | 71, 17 |
| 10 | vào vườn | 09, 90 |
| 11 | em | 09 |
| 12 | chửi chồng | 07, 57, 17 |
| 13 | lấy đàn bà điên | 83 |
| 14 | bà vãi | 36, 76 |
| 15 | ăn cỗ | 26, 62 |
| 16 | ăn hoa quả | 26, 62 |
| 17 | giếng nước | 29, 92 |
| 18 | nhặt được vàng | 00, 01, 10 |
| 19 | con mọt | 05, 39 |
| 20 | ao ước | 25, 52 |
| 21 | cá thường | 56 |
| 22 | báo | 26, 62 |
| 23 | bạn đến nhà | 64, 65 |
| 24 | mất dép | 33, 81 |
| 25 | gặp phà | 28, 52, 93 |
| 26 | động chạm của quý của đàn bà | 65, 63 |
| 27 | cháy mô tơ | 77, 79 |
| 28 | người mình thích | 46, 47, 87 |
| 29 | ánh chớp | 53 |
| 30 | chim bay | 71, 72, 67 |