| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | ăn hàng | 03, 04, 52, 19 |
| 2 | mẹ bế con trai | 20, 60, 21 |
| 3 | tiền hai trăm | 12, 78, 89 |
| 4 | màu đỏ | 26, 68, 82 |
| 5 | đi bộ đội | 15, 53 |
| 6 | nhà đất lợp rạ | 82, 84 |
| 7 | khăn màu hồng | 04, 24 |
| 8 | xây bể nước | 21, 26, 32 |
| 9 | phóng sự | 25, 50, 55 |
| 10 | cúng tổ tiên | 40, 46 |
| 11 | chim trời | 87 |
| 12 | bốn người khiêng quan tài | 43, 44, 45 |
| 13 | cầu vồng | 04, 40, 45 |
| 14 | mắt | 62, 82, 11, 21, 91, 51 |
| 15 | Xác chết nhiều | 07, 38, 78 |
| 16 | nhà dột | 05, 09 |
| 17 | Vàng | 66, 86 |
| 18 | mặc áo đẹp | 12, 33 |
| 19 | đi tầu | 39, 87, 78 |
| 20 | áo dài nữ | 64, 46 |
| 21 | thiên tài | 49, 79, 29 |
| 22 | nghe ô tô chạy | 22, 77 |
| 23 | khỏa thân | 18, 81, 84, 48 |
| 24 | vợ sinh con trai | 68 |
| 25 | rắn rết | 00, 02, 28, 40, 82 |
| 26 | máy khâu | 87, 78 |
| 27 | chim yểng | 27, 72 |
| 28 | lâu đài bị đốt | 03, 87 |
| 29 | buồng kín | 41, 70, 72 |
| 30 | con lợn | 39 |