| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | chén to | 94, 95 |
| 2 | xe lửa gặp ba li e | 69, 75 |
| 3 | khiêu vũ | 42, 47, 43 |
| 4 | mầu vàng | 10 |
| 5 | khói đen | 07, 27, 67 |
| 6 | bánh tẩm bột rán | 53, 65 |
| 7 | người đòi nợ | 92, 12 |
| 8 | hôn người yêu | 00, 84, 74, 48 |
| 9 | uống cà phê | 67 |
| 10 | yêu | 75, 70 |
| 11 | khâm phục | 37, 73 |
| 12 | xe đạp | 02, 18, 26 |
| 13 | đỉa cắn | 58 |
| 14 | bị vây đuổi | 38, 83 |
| 15 | áo của vợ | 09, 91, 19 |
| 16 | mơ vợ chết nhưng vợ chưa chết | 74, 31, 84, 14, 16 |
| 17 | xung phong | 92, 94 |
| 18 | cá chuối | 59 |
| 19 | lái buôn | 32 |
| 20 | ăn tôm | 83, 89 |
| 21 | mơ người dị dạng | 75, 23, 96 |
| 22 | nhện trăng xa | 63 |
| 23 | chia ly | 52, 57, 72 |
| 24 | vé thưởng | 29, 86 |
| 25 | bật lửa | 07, 70, 75 |
| 26 | sóng thần | 85 |
| 27 | nhổ tóc sâu | 64, 46, 41 |
| 28 | đồng hồ đeo tay | 58, 95 |
| 29 | lội ao vớt bèo | 08, 18 |
| 30 | người bệnh | 58, 85, 80 |