| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | bắt cá ở suối | 45, 54 |
| 2 | thìa | 05, 38 |
| 3 | cái kính | 85 |
| 4 | trúng lô tô | 86 |
| 5 | ngủ lang | 96, 86 |
| 6 | bãi tha ma | 78, 87 |
| 7 | cá | 79 |
| 8 | mơ vợ chết nhưng vợ chưa chết | 74, 31, 84, 14, 16 |
| 9 | trồng cây | 84, 97 |
| 10 | nắng | 52, 72, 29, 92 |
| 11 | con mình chết | 35 |
| 12 | mình chết | 68, 78 |
| 13 | đái dầm | 20, 60, 70 |
| 14 | bếp đun | 40, 49 |
| 15 | cờ bạc | 28, 51, 01 |
| 16 | đi thuyền | 04, 14 |
| 17 | con ngựa | 12, 52, 72 |
| 18 | đánh nhau, đánh lộn | 07, 17, 27, 37, 67 |
| 19 | nghe ô tô chạy | 22, 77 |
| 20 | leo núi | 89, 98 |
| 21 | con sò | 90, 52 |
| 22 | sổ điểm | 30, 35 |
| 23 | đời đẹp | 66, 67, 61 |
| 24 | gặp người nhà | 70, 75, 78 |
| 25 | nhà dột | 05, 09 |
| 26 | mâm cơm | 87, 78 |