| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | công an | 14, 34, 54 |
| 2 | Có bầu | 85, 37 |
| 3 | ngôi mộ | 36, 76 |
| 4 | hoa đào | 51, 54 |
| 5 | cái nhìn tốt | 27, 72 |
| 6 | cái cân | 89, 86 |
| 7 | gặp người thân | 70, 75, 78 |
| 8 | lái buôn | 32 |
| 9 | Xác chết nhiều | 07, 38, 78 |
| 10 | nói tục | 41, 91, 46 |
| 11 | đi làm | 01, 21, 26 |
| 12 | bàn thờ bị đổ | 05, 55 |
| 13 | đi chơi xuân | 19, 39 |
| 14 | Trang điểm | 04, 53 |
| 15 | lọc dầu | 37, 57, 97 |
| 16 | xe tang | 34, 35, 36 |
| 17 | ô tô hồ lô kẹp chết người | 12, 21, 26 |
| 18 | chuồn chuồn | 26, 65 |
| 19 | gà chết | 28, 36 |
| 20 | bị mất xe | 28, 82, 92, 67, 64 |
| 21 | quan tài chôn rồi | 01, 51 |
| 22 | con ốc | 16, 61 |
| 23 | mua quạt điện | 35 |
| 24 | chó đẻ | 09, 90, 91, 96, 16 |
| 25 | cô liên | 47, 57 |
| 26 | nam đi xe máy | 88, 38 |