| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | buồng kín | 41, 70, 72 |
| 2 | giao xe cho con | 69 |
| 3 | sang nhà láng giềng | 42, 43, 64 |
| 4 | cưỡi ngựa | 41 |
| 5 | sửa nhà | 24, 26 |
| 6 | đàn bà | 81, 11, 51 |
| 7 | nướng sắn | 99, 94 |
| 8 | ngắm vuốt | 17, 38, 81 |
| 9 | bóng ma | 86, 85 |
| 10 | bếp đun | 40, 49 |
| 11 | rơi kính đeo | 25, 26, 27 |
| 12 | ăn tôm | 83, 89 |
| 13 | chấy đầy đầu | 57, 59 |
| 14 | cười với phụ nữ | 07, 09 |
| 15 | bị đòi nợ | 35, 53 |
| 16 | phát minh | 06, 17, 37, 97 |
| 17 | buồn vì vợ | 09, 90 |
| 18 | áo len | 34, 84 |
| 19 | bảo vật | 06, 31, 13, 60, 48, 86 |
| 20 | có lóc | 68 |
| 21 | bị kẻ thù dọa | 39, 72 |
| 22 | cha mẹ chết | 83, 75, 62, 68, 80, 24, 26 |
| 23 | bị rượt đuổi | 38, 58 |
| 24 | thua xì | 39, 93, 63 |
| 25 | Răng | 56, 32 |
| 26 | kẻ trộm cậy cửa | 79, 20 |
| 27 | lái ô tô | 08, 63, 64 |
| 28 | cá trắm | 01, 41, 81, 43 |
| 29 | thước kẻ | 11, 05 |
| 30 | cứt | 31, 36, 63 |