| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | nói tục | 41, 91, 46 |
| 2 | cưới chồng | 78, 89 |
| 3 | sửa nhà | 24, 26 |
| 4 | Cái nhà | 01, 26, 73, 14 |
| 5 | anh | 07 |
| 6 | con chó nhật | 76 |
| 7 | bị tai nạn | 45, 78 |
| 8 | người yêu chết | 45 |
| 9 | sang nhà láng giềng | 42, 43, 64 |
| 10 | sách | 38, 88 |
| 11 | trông thấy hai đống cứt tròn | 01, 02, 20 |
| 12 | sao | 05 |
| 13 | ăn hoa quả | 26, 62 |
| 14 | ngủ với gái | 21, 61, 28, 75, 57 |
| 15 | đi thi | 26, 78 |
| 16 | ông sãi bà sãi | 16, 56, 36 |
| 17 | cái chậu | 94, 32 |
| 18 | làm cổng | 56 |
| 19 | cưỡng ép | 03, 38, 83 |
| 20 | thấy treo cổ nhiều người | 86 |
| 21 | chim yểng | 27, 72 |
| 22 | rắn cắn người | 43, 73 |
| 23 | cho xe | 29, 79, 92 |
| 24 | sông ngòi | 42 |
| 25 | bông hoa | 85, 65, 79, 61 |
| 26 | con cá con | 26, 24, 72 |
| 27 | bóng đen | 58 |
| 28 | kẻ trộm cậy cửa | 79, 20 |
| 29 | bẻ gẫy dập vỡ | 96, 04 |
| 30 | về quê | 57, 75 |