| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | trắng hồng | 24, 84 |
| 2 | vay tiền | 06, 86 |
| 3 | sếp | 90, 99 |
| 4 | không mặc quần áo | 18, 81, 48, 84 |
| 5 | đình chùa | 01, 40, 80 |
| 6 | cháy mô tơ | 77, 79 |
| 7 | thaất vọng | 12, 71, 64 |
| 8 | quan tài chưa chôn | 04 |
| 9 | sửa lại hố xí | 79, 70 |
| 10 | mồ mả | 36, 76 |
| 11 | đống lửa cháy | 08, 18 |
| 12 | thần tài | 36, 39, 79, 10 |
| 13 | con rái cá | 48, 79 |
| 14 | thỏ con | 38, 78 |
| 15 | nhẫn ngọc | 37, 73 |
| 16 | bạn đến nhà | 64, 65 |
| 17 | nhận được của bố thí | 48 |
| 18 | mơ thấy bố chết nhưng bố chưa chết | 87, 97, 67 |
| 19 | nhà sư | 16, 61, 36 |
| 20 | nhà hộ sinh | 37, 71, 73, 79 |
| 21 | nhà trọ | 92. 19 |
| 22 | hai lần thấy mẹ | 62, 86 |
| 23 | Bẻ ngô | 53, 35 |
| 24 | lớp học | 81, 84 |
| 25 | hiện rõ hình | 96, 46 |
| 26 | tình tứ nói chuyện | 34 |
| 27 | con bò | 41, 91 |
| 28 | con ốc nhồi | 67 |
| 29 | tuồng lương | 09, 92 |
| 30 | cá nướng | 48, 68 |