| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | dạy võ | 56, 06 |
| 2 | bánh ngọt | 52, 02 |
| 3 | mất đồ | 01, 03, 43 |
| 4 | tắm chó | 11, 61, 16 |
| 5 | thấy người bé nhỏ | 45, 61 |
| 6 | cá | 79 |
| 7 | đỉa cắn người | 58 |
| 8 | hai con chó | 96, 64 |
| 9 | dắt trâu | 29 |
| 10 | mình chết | 68, 78 |
| 11 | non | 08 |
| 12 | yêu bạn cũ | 70, 75 |
| 13 | đi xe cúp | 85, 57 |
| 14 | bắp ngô | 85, 35, 53 |
| 15 | sông ngòi | 42 |
| 16 | may vá | 79, 98, 25 |
| 17 | nhà hát | 38, 83 |
| 18 | mình mặc váy cưới | 02, 26, 31, 62 |
| 19 | uống mật ong | 16, 56, 96 |
| 20 | vòng hoa | 14, 41 |
| 21 | bán nhẫn vàng | 67 |
| 22 | cái ghế | 49, 68 |
| 23 | nạo thai | 53, 63, 42 |
| 24 | người ta đánh mẹ chảy máu đầu | 63, 68, 64 |
| 25 | than thở | 90, 95 |
| 26 | phơi quần áo | 06, 09 |
| 27 | đôi chim câu | 02, 22 |
| 28 | ngoại tình | 69, 34 |
| 29 | máy khâu | 87, 78 |
| 30 | tình nhân ồn ào | 47, 78 |