| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | quả chuối | 34, 43 |
| 2 | xì hơi xe | 42, 92 |
| 3 | cúng tổ tiên | 40, 46 |
| 4 | mơ vợ chết nhưng vợ chưa chết | 74, 31, 84, 14, 16 |
| 5 | heo rừng | 78 |
| 6 | đổi bánh xe đạp | 26, 90 |
| 7 | kẻ chân châu | 13, 31, 60 |
| 8 | thành lũy | 40, 45, 54 |
| 9 | ăn thịt mèo | 19, 91 |
| 10 | phân người | 31, 36, 63 |
| 11 | ngọc | 54, 45, 15 |
| 12 | nhà vệ snh | 34, 71 |
| 13 | cái chum | 75, 35 |
| 14 | dây xích | 41, 46, 61 |
| 15 | lấy chồng | 31, 62, 69 |
| 16 | giếng nước | 29, 92 |
| 17 | con nhện | 33, 73 |
| 18 | hai thằng ăn cắp | 26, 62 |
| 19 | con bò | 41, 91 |
| 20 | ngựa bay | 77 |
| 21 | chung đề | 26, 36, 76 |
| 22 | bàn ăn dọn sạch | 42, 46 |
| 23 | mua vàng | 01, 10, 15, 75 |
| 24 | đánh nhau có vũ khí | 03, 75 |
| 25 | rắn đuổi | 69 |
| 26 | bộ mặt buồn | 51, 56 |
| 27 | viên đá nhỏ | 00, 05, 38 |
| 28 | cái tích | 93 |
| 29 | bụi cây | 56, 65 |
| 30 | khói đen | 07, 27, 67 |