| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | xe ô tô | 08, 80, 85 |
| 2 | súng | 61 |
| 3 | chim hòa bình | 12, 56, 32 |
| 4 | cối giã cua | 92, 87 |
| 5 | quả na | 13, 14 |
| 6 | con cá con | 26, 24, 72 |
| 7 | đi xe cúp | 85, 57 |
| 8 | mơ thấy bà | 42, 27, 51 |
| 9 | máy bay đổ | 59, 95 |
| 10 | bát ngọc | 30, 70 |
| 11 | mua vé số | 08, 28 |
| 12 | vào nhà máy | 08, 18, 68 |
| 13 | múc nước giếng | 06, 37, 63 |
| 14 | dê | 56 |
| 15 | bếp lò | 43, 63, 83 |
| 16 | mơ thấy tình địch | 62, 61 |
| 17 | ba ba | 76 |
| 18 | chó cắn chảy máu | 98, 89 |
| 19 | cái ghế | 49, 68 |
| 20 | chim trời | 87 |
| 21 | trông thấy hai đống cứt tròn | 01, 02, 20 |
| 22 | khỉ | 56 |
| 23 | quạ chết | 36, 80, 85 |
| 24 | đồng hồ | 95, 58 |
| 25 | lái buôn | 32 |
| 26 | bàn thờ bị đổ | 05, 55 |
| 27 | người bệnh | 58, 85, 80 |
| 28 | đi chợ | 25, 52 |
| 29 | chim sẻ đậu | 76 |
| 30 | bộ mặt tươi cười | 41, 46 |