| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cháy mô tơ | 77, 79 |
| 2 | hai lần thấy mẹ | 62, 86 |
| 3 | con ngỗng | 08, 83 |
| 4 | bàn thờ nghi ngút | 89, 98 |
| 5 | dòng sông | 42 |
| 6 | yêu bạn cũ | 70, 75 |
| 7 | con chó | 29, 59, 95 |
| 8 | mầu xanh | 09, 90, 95, 45 |
| 9 | gà con | 07, 08 |
| 10 | Nhà cửa, xóm làng, rơm rạ, lửa cháy | 23, 67 |
| 11 | tham ăn | 69, 48 |
| 12 | hai đàn ông chết đuối | 04, 06 |
| 13 | tiền hai nghìn | 53, 96 |
| 14 | bổ củi | 83 |
| 15 | trâu rừng | 83, 63 |
| 16 | con nít | 09, 67 |
| 17 | yêu người cùng giới | 70, 75 |
| 18 | sổ điểm | 30, 35 |
| 19 | chó đến nhà | 93, 98 |
| 20 | yêu bạn thân | 12 |
| 21 | thắp nhang | 00, 88 |
| 22 | rắn đuổi | 69 |
| 23 | mất dép | 33, 81 |
| 24 | con trai | 68 |
| 25 | Hoa | 79, 83 |
| 26 | tinh trùng | 07, 65, 88 |
| 27 | cái tích | 93 |
| 28 | con cóc | 04 |
| 29 | cầu vồng | 04, 40, 45 |
| 30 | nhà vệ snh | 34, 71 |