| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cá chép | 08, 80 |
| 2 | giết người | 47, 83 |
| 3 | quan tài chôn rồi | 01, 51 |
| 4 | con chim | 56, 80 |
| 5 | bắn bị thương | 48 |
| 6 | cái màn | 85, 97 |
| 7 | thấy treo cổ nhiều người | 86 |
| 8 | đỉa bám đầy người | 28, 11 |
| 9 | đe dọa | 37, 73, 78 |
| 10 | khâm phục | 37, 73 |
| 11 | yêu bạn cũ | 70, 75 |
| 12 | chải chuốt | 20, 30, 60 |
| 13 | củ cà rốt | 01, 51 |
| 14 | phật | 57, 75, 51, 01 |
| 15 | cái cân | 89, 86 |
| 16 | người đòi nợ | 92, 12 |
| 17 | đi vắng | 05, 20, 25 |
| 18 | hiện rõ hình | 96, 46 |
| 19 | nước lụt | 67, 68 |
| 20 | trèo thang | 79, 84, 02 |
| 21 | rùa biển | 87, 45 |
| 22 | xem hai bà cãi nhau | 08 |
| 23 | cái xẻng | 63, 64 |
| 24 | con rệp | 98 |
| 25 | công an giao thông CSGT CAGT | 45, 64 |
| 26 | cái bình | 85 |
| 27 | bị rượt đuổi | 38, 58 |
| 28 | anh em họ | 01 |
| 29 | bố bế con trai | 52, 57 |
| 30 | con muỗi | 46 |