| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cây cảnh trong nhà | 06 |
| 2 | giang | 06 |
| 3 | may vá | 79, 98, 25 |
| 4 | Gián | 49, 01 |
| 5 | nhiều ghế | 44, 84 |
| 6 | lâu đài | 82, 87 |
| 7 | cá mây chiều | 82, 28 |
| 8 | mầu trắng | 01 |
| 9 | đôi giầy ba ta | 02, 03 |
| 10 | máy bay | 47, 74, 71, 17 |
| 11 | bị mẹ chửi | 16, 37 |
| 12 | quần áo vá nhiều | 01, 11 |
| 13 | nước biển | 58 |
| 14 | đồng hồ đeo tay | 58, 95 |
| 15 | con dòi | 57 |
| 16 | vẽ tranh | 04, 48, 85 |
| 17 | bị mất xe | 28, 82, 92, 67, 64 |
| 18 | quả quất | 30, 70 |
| 19 | thôn quê | 75, 57 |
| 20 | dao xây | 16, 61 |
| 21 | bà chết sống lại | 35 |
| 22 | chức | 01 |
| 23 | cây khế | 07, 70 |
| 24 | hôn nhau | 00, 84, 74, 48 |
| 25 | hành kinh | 67, 68 |
| 26 | dây chuyền bạc | 08, 80 |
| 27 | trứng vịt | 24, 42 |
| 28 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 29 | nhiều người | 46, 87 |
| 30 | nhện | 56 |