| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cây không hoa | 75, 85 |
| 2 | sợ ma | 75, 23, 96 |
| 3 | Nhà | 99, 25 |
| 4 | con công | 12 - 21 |
| 5 | đàn bà ghen | 09, 23 |
| 6 | gà thịt rồi | 28, 36 |
| 7 | cháy nhà | 05, 43, 67 |
| 8 | câu được cá | 83, 33 |
| 9 | địa ngục | 94, 95 |
| 10 | cái tích | 93 |
| 11 | hành kinh | 67, 68 |
| 12 | hai người khiêng quan tài | 69 |
| 13 | máy bay | 47, 74, 71, 17 |
| 14 | phéc mơ tuya | 99 |
| 15 | phong | 09 |
| 16 | ăn chua | 93, 39 |
| 17 | cháo lòng | 49, 97 |
| 18 | tượng đá | 06, 56, 65 |
| 19 | ngồi gãi chấy | 14, 15, 16 |
| 20 | mẹ con | 63, 20 |
| 21 | con gà | 33, 45, 57 |
| 22 | bị mất xe | 28, 82, 92, 67, 64 |
| 23 | nước chảy | 35, 45, 65 |
| 24 | người mù | 82, 62 |
| 25 | con đỉa | 05, 14, 45, 43 |
| 26 | mình giết người | 47, 83 |
| 27 | rắn quấn chân | 96 |
| 28 | tiền năm ngàn | 87 |
| 29 | người lạ vào nhà | 00, 32, 76 |
| 30 | đời đẹp | 66, 67, 61 |