| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | gái đẹp | 38, 83 |
| 2 | chợ | 25, 52 |
| 3 | dạy võ | 56, 06 |
| 4 | ăn hàng | 03, 04, 52, 19 |
| 5 | tầu thủy | 11, 16 |
| 6 | đánh nhau có vũ khí | 03, 75 |
| 7 | bia mộ | 50, 85 |
| 8 | Nói chuyện với người đã chết | 75, 76, 90, 92 |
| 9 | súng | 61 |
| 10 | thoát trấn lột | 00, 08 |
| 11 | nhà ở bình thường | 26, 66, 86, 96 |
| 12 | ném | 05, 65, 85 |
| 13 | ngồi gãi chấy | 14, 15, 16 |
| 14 | chim yểng | 27, 72 |
| 15 | tham ăn | 69, 48 |
| 16 | con mọt | 05, 39 |
| 17 | leo trèo bờ suối | 89 |
| 18 | bị giật dây chuyền | 65 |
| 19 | cái kẹo | 36, 02, 52 |
| 20 | uống cà phê | 67 |
| 21 | bếp đun | 40, 49 |
| 22 | Bẻ ngô | 53, 35 |
| 23 | con chó nhật | 76 |
| 24 | hồn người chết | 04, 10, 80, 81 |
| 25 | Nhà mới | 03, 68 |
| 26 | lâu đài | 82, 87 |
| 27 | ô tô hồ lô kẹp chết người | 12, 21, 26 |
| 28 | áo lót | 09, 59 |
| 29 | ăn thịt người | 83, 85 |
| 30 | chơi tú lơ khơ | 03, 62 |