| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cô liên | 47, 57 |
| 2 | nhiều người | 46, 87 |
| 3 | rađa | 45, 54 |
| 4 | được của | 53, 78, 80 |
| 5 | đàn bà đẻ | 34, 36, 46, 90 |
| 6 | áo lót | 09, 59 |
| 7 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 8 | cái cầy | 26, 75, 56 |
| 9 | mình đỏ | 72, 91 |
| 10 | làm cổng | 56 |
| 11 | Có bầu | 85, 37 |
| 12 | hôn nhau | 00, 84, 74, 48 |
| 13 | người đẻ khó | 91 |
| 14 | yêu | 75, 70 |
| 15 | đỉa bám đầy người | 28, 11 |
| 16 | xây bể nước | 21, 26, 32 |
| 17 | cắt tóc nữ | 57, 85 |
| 18 | rùa | 87, 56 |
| 19 | chú tiểu | 36, 76 |
| 20 | con điên | 52, 08, 89 |
| 21 | leo núi | 89, 98 |
| 22 | cá cảnh | 40 |
| 23 | ô tô cháy | 47, 56 |
| 24 | cái cân | 89, 86 |
| 25 | nước chảy | 35, 45, 65 |
| 26 | nhà to | 51, 89 |
| 27 | ăn uống | 83, 87 |
| 28 | lửa cháy | 07, 67, 27 |
| 29 | nạo thai | 53, 63, 42 |
| 30 | thanh sắt | 19, 09 |