| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | con heo rừng | 78 |
| 2 | quả rụng | 89, 39 |
| 3 | giấy tờ ướt | 26, 66 |
| 4 | người ta đánh mẹ chảy máu đầu | 63, 68, 64 |
| 5 | tờ giấy | 89, 39 |
| 6 | đàn ông ăn mày | 04, 45 |
| 7 | cây xoan | 94, 45, 49 |
| 8 | đền cổ | 46, 66 |
| 9 | đám tang | 34, 35, 36 |
| 10 | cưới vợ | 70, 65, 69 |
| 11 | cái xẻng | 63, 64 |
| 12 | bộ mặt sầu | 42, 61 |
| 13 | nhà trong rừng | 02, 18, 51 |
| 14 | đôi bít tất | 96, 39, 89 |
| 15 | cổng chào | 20, 40, 80 |
| 16 | cối giã giò | 86, 48 |
| 17 | xe điện | 01, 06, 16 |
| 18 | ăn mày | 01 |
| 19 | may vá | 79, 98, 25 |
| 20 | cưỡi ngựa | 41 |
| 21 | thi đỗ | 06, 00, 62 |
| 22 | cái nhìn nham hiểm | 61, 49 |
| 23 | mất trộm ti vi | 15, 78 |
| 24 | trúng quả đậm | 75, 84 |
| 25 | người đẻ | 49, 54 |
| 26 | chém nhau | 17, 37, 77 |
| 27 | đói | 13, 93, 59 |
| 28 | cãi nhau với người yêu | 36, 37, 68 |
| 29 | máy khâu | 87, 78 |
| 30 | rùa biển | 87, 45 |