| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | lợn trắng | 74, 79 |
| 2 | công an giao thông CSGT CAGT | 45, 64 |
| 3 | dọn nhà vệ sinh | 26, 62 |
| 4 | xóm cũ | 64, 47 |
| 5 | sụt lở | 09, 13 |
| 6 | lội ruộng | 09, 90, 99 |
| 7 | hai bàn thờ | 46, 96, 91 |
| 8 | con chuột nhà | 17, 49 |
| 9 | bình | 07 |
| 10 | xung phong | 92, 94 |
| 11 | đào móng nhà | 74, 47 |
| 12 | đồng hồ đeo tay | 58, 95 |
| 13 | mèo rừng | 14, 54, 94 |
| 14 | con cá con | 26, 24, 72 |
| 15 | bị mẹ chửi rủa | 83, 97 |
| 16 | rùa | 87, 56 |
| 17 | đôi dép | 33, 81 |
| 18 | nhà máy | 48, 68, 28 |
| 19 | cá mây chiều | 82, 28 |
| 20 | hà mã | 56 |
| 21 | con sò | 90, 52 |
| 22 | mất cắp | 86, 84, 39 |
| 23 | máu chảy nhiều | 84, 86, 38 |
| 24 | chém chuột | 92 |
| 25 | thoát trấn lột | 00, 08 |
| 26 | Có bầu | 85, 37 |
| 27 | con sáo | 94 |
| 28 | nhà to | 51, 89 |
| 29 | Thầy giáo | 33, 13, 01 |
| 30 | cá thường | 56 |