| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đống lửa cháy | 08, 18 |
| 2 | mình đi ăn trộm | 01, 90, 05, 45, 85 |
| 3 | bà chúa | 25, 50, 68, 80, 98 |
| 4 | trời xanh | 37, 77, 78 |
| 5 | cá sấu | 89, 58 |
| 6 | ăn thịt rắn | 27, 72 |
| 7 | đi xe cúp | 85, 57 |
| 8 | quả quất | 30, 70 |
| 9 | đánh nhau, đánh lộn | 07, 17, 27, 37, 67 |
| 10 | hoàng tử | 83, 38 |
| 11 | ba bố con ăn no | 19 |
| 12 | ngã | 66, 61, 16 |
| 13 | kiến cắn | 29 |
| 14 | dùng lửa đốt súc vât | 48 |
| 15 | đèn ông sao | 44, 55 |
| 16 | được tiền chia hai | 05, 50 |
| 17 | bánh dày | 85 |
| 18 | người đã mất | 45, 11 |
| 19 | ông sãi bà sãi | 16, 56, 36 |
| 20 | hiện vật | 65, 56 |
| 21 | mẹ đỡ đầu | 26, 76, 67 |
| 22 | mơ vợ chết nhưng vợ chưa chết | 74, 31, 84, 14, 16 |
| 23 | thằng điên | 79, 28, 78 |
| 24 | xem hai bà cãi nhau | 08 |
| 25 | người trèo bàn thờ | 95, 59 |
| 26 | hổ | 78 |
| 27 | nói chuyện với bố | 51, 56 |
| 28 | cánh cửa mới đóng | 42, 43, 52 |
| 29 | đi thuyền | 04, 14 |
| 30 | đoàn người diễu hành | 76 |