| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | ve gái | 65, 63 |
| 2 | hỏng chắn bùn xe đạp | 53, 54 |
| 3 | thấy người bé nhỏ | 45, 61 |
| 4 | thấy xác người chết | 69, 48, 04, 60, 12, 52 |
| 5 | cha mẹ chết | 83, 75, 62, 68, 80, 24, 26 |
| 6 | tượng đá | 06, 56, 65 |
| 7 | Xác chết nhiều | 07, 38, 78 |
| 8 | người khác trúng số | 86, 68 |
| 9 | múc nước giếng | 06, 37, 63 |
| 10 | xe ngựa | 15, 52, 92 |
| 11 | đi xích lô | 92 |
| 12 | Vàng | 66, 86 |
| 13 | thắp nhang | 00, 88 |
| 14 | đi ỉa chảy | 01, 06 |
| 15 | xem đá bóng | 72, 96 |
| 16 | xe cần cẩu | 56, 65, 51 |
| 17 | vú | 93, 51, 90, 09 |
| 18 | người dập lửa | 34, 47, 69 |
| 19 | con nít | 09, 67 |
| 20 | cột điện | 11 |
| 21 | thấy tiền | 02, 52, 82 |
| 22 | bị mẹ chửi rủa | 83, 97 |
| 23 | cối giã giò | 86, 48 |
| 24 | trèo mái nhà | 59 |
| 25 | chơi cờ tướng | 31, 13 |
| 26 | râu mọc dài | 25, 57 |
| 27 | bông sen | 24, 74 |
| 28 | đánh đĩ | 57, 75 |
| 29 | con dòi | 57 |
| 30 | sổ điểm | 30, 35 |