| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | căn buồng bình thường | 20, 21, 40, 60 |
| 2 | bà chúa | 25, 50, 68, 80, 98 |
| 3 | cờ bạc | 28, 51, 01 |
| 4 | cột điện | 11 |
| 5 | xe hơi | 82, 92 |
| 6 | rắn quấn chân | 96 |
| 7 | bố bế con gái | 07, 57 |
| 8 | bổ củi | 83 |
| 9 | con chấy | 11, 16, 61 |
| 10 | đồng hồ | 95, 58 |
| 11 | con khỉ | 27, 72 |
| 12 | hãm hại | 84 |
| 13 | râu | 03, 53, 07, 75 |
| 14 | cổng chào | 20, 40, 80 |
| 15 | cây cảnh trong nhà | 06 |
| 16 | Vàng | 66, 86 |
| 17 | con cọp | 78 |
| 18 | Chồng chết | 92, 30 |
| 19 | đá bóng | 00, 09, 08, 05 |
| 20 | dắt xe xuống dốc | 47 |
| 21 | gội đầu | 39, 83, 93 |
| 22 | vạc | 73 |
| 23 | nằm đất | 92 |
| 24 | cha mẹ chết | 83, 75, 62, 68, 80, 24, 26 |
| 25 | cua bể | 05, 46, 65 |
| 26 | quả quất | 30, 70 |
| 27 | biển | 58 |
| 28 | rơm rạ | 36, 78 |
| 29 | nhiều ghế | 44, 84 |
| 30 | đánh nhau bằng kiếm | 60, 61 |