| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | mơ ngủ | 33, 35, 73 |
| 2 | quả ổi | 26, 60 |
| 3 | bán nhẫn vàng | 67 |
| 4 | đưa tang | 72, 27 |
| 5 | chim bồ câu | 67, 77 |
| 6 | cười với nam | 09, 59 |
| 7 | lâu đài bị đốt | 03, 87 |
| 8 | Cức | 34, 68 |
| 9 | quả khế | 07, 70 |
| 10 | đi ỉa đông người | 08, 09 |
| 11 | ma đuổi | 33, 34, 35 |
| 12 | kẻ thù | 61, 62 |
| 13 | ăn hoa quả | 26, 62 |
| 14 | bà già trẻ em | 14, 41 |
| 15 | gà thịt rồi | 28, 36 |
| 16 | thìa | 05, 38 |
| 17 | thần tài | 36, 39, 79, 10 |
| 18 | mơ vợ chết | 07, 38, 78 |
| 19 | đuổi bắt | 15, 57, 72 |
| 20 | bật lửa | 07, 70, 75 |
| 21 | người đàn ông ở trần | 13, 43 |
| 22 | nhà hộ sinh | 37, 71, 73, 79 |
| 23 | Bẻ ngô | 53, 35 |
| 24 | rắn quấn người | 49, 97 |
| 25 | vàng mã | 66, 86 |
| 26 | trông thấy hai đống cứt tròn | 01, 02, 20 |
| 27 | đền cổ | 46, 66 |
| 28 | tiền năm trăm | 56, 46 |
| 29 | sinh lí hai người | 02, 22 |
| 30 | đấu võ | 38, 39, 84 |