| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | tầu biển | 11, 70, 90 |
| 2 | thằng hề | 03, 30 |
| 3 | tuồng lương | 09, 92 |
| 4 | rụng cả hàm răng | 03 |
| 5 | bẻ gẫy dập vỡ | 96, 04 |
| 6 | áo lót | 09, 59 |
| 7 | con vẹn | 61, 62 |
| 8 | tai nạn ôtô | 69, 54 |
| 9 | cá sấu | 89, 58 |
| 10 | người đẻ | 49, 54 |
| 11 | nghi ngờ | 94, 49 |
| 12 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 13 | áo bu dông | 08, 06, 56 |
| 14 | tắm sông | 76, 94 |
| 15 | bạn đến nhà | 64, 65 |
| 16 | bánh tẩm bột rán | 53, 65 |
| 17 | hàn bánh xe | 32, 89 |
| 18 | nhà trẻ | 27, 37 |
| 19 | ông già cho quà | 75 |
| 20 | tiền hai trăm | 12, 78, 89 |
| 21 | cái chổi | 85, 93 |
| 22 | đôi giầy ba ta | 02, 03 |
| 23 | gà trống | 55, 57 |
| 24 | đi du lịch | 87 |
| 25 | con quạ | 25, 62, 65 |
| 26 | giò chả | 22, 42 |
| 27 | chó cắn | 29, 92, 93 |
| 28 | hiện vật | 65, 56 |
| 29 | chai | 94, 86 |
| 30 | mũ phớt | 01, 02 |