| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | lớp học | 81, 84 |
| 2 | Có bầu | 85, 37 |
| 3 | mơ thấy mẹ chết nhưng mẹ chưa chết | 26, 16, 36 |
| 4 | ăn cơm | 74, 85 |
| 5 | bố mẹ, bố con | 20, 60, 21 |
| 6 | nồi áp suất | 84, 39 |
| 7 | thấy người đội mũ | 56, 89 |
| 8 | phụ lòng | 18, 28, 78 |
| 9 | người khác trúng số | 86, 68 |
| 10 | tham ăn | 69, 48 |
| 11 | bắn bị thương | 48 |
| 12 | lá rụng | 51, 59 |
| 13 | vạc | 73 |
| 14 | mình chém người | 56 |
| 15 | thu | 08 |
| 16 | người | 01 |
| 17 | thổ địa | 38, 78 |
| 18 | tuồng lương | 09, 92 |
| 19 | thổ công | 57, 79 |
| 20 | mũi dao | 36, 76 |
| 21 | con cá con | 26, 24, 72 |
| 22 | ngựa | 01, 62 |
| 23 | Số đề | 39, 41 |
| 24 | bộ quần áo vá | 06, 90 |
| 25 | nhà trọ | 92. 19 |
| 26 | mua vé số | 08, 28 |
| 27 | làm cổng | 56 |
| 28 | bị thương | 03, 90, 63 |
| 29 | ăn cắp xe đạp | 34 |
| 30 | Đi lạc đường | 12, 34, 98 |