| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | yêu | 75, 70 |
| 2 | bị bỏng vào mông | 16, 50, 15 |
| 3 | chim bồ câu | 67, 77 |
| 4 | tranh anh | 04, 48, 85 |
| 5 | cánh chim | 01, 65 |
| 6 | thấy người đội mũ | 56, 89 |
| 7 | xích lô | 19, 18, 94 |
| 8 | chờ đợi | 53, 64 |
| 9 | chén to | 94, 95 |
| 10 | biển cạn | 57, 58 |
| 11 | mơ hai chữ số | 64, 14 |
| 12 | Vàng | 66, 86 |
| 13 | múc nước giếng | 06, 37, 63 |
| 14 | tiền năm ngàn | 87 |
| 15 | cá | 79 |
| 16 | mơ thấy bố chết nhưng bố chưa chết | 87, 97, 67 |
| 17 | giao xe cho con | 69 |
| 18 | thấy người con gái cười | 00, 03 |
| 19 | về quê | 57, 75 |
| 20 | ăn chua | 93, 39 |
| 21 | đầu nhiều chấy | 92, 95, 98 |
| 22 | buộc mắc dây | 41, 46 |
| 23 | nam đi xe máy | 88, 38 |
| 24 | bộ mặt sầu | 42, 61 |
| 25 | rơi kính đeo | 25, 26, 27 |
| 26 | thành lũy | 40, 45, 54 |
| 27 | nằm đất | 92 |
| 28 | dây chuyền bạc | 08, 80 |
| 29 | quả mít | 33, 67 |
| 30 | hôn nhau | 00, 84, 74, 48 |