| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | ba ba | 76 |
| 2 | xe máy | 42, 47, 72 |
| 3 | quần lót | 02, 59 |
| 4 | con vịt | 49 |
| 5 | người yêu cũ | 64, 74, 78 |
| 6 | bụi cây | 56, 65 |
| 7 | sóng thần | 85 |
| 8 | củ cà rốt | 01, 51 |
| 9 | mình bị bắt | 84 |
| 10 | rụng tóc | 82, 83, 85 |
| 11 | biển | 58 |
| 12 | ong vàng | 16, 56, 96 |
| 13 | thẩm phán quan tòa | 24, 89 |
| 14 | thành lũy | 40, 45, 54 |
| 15 | giang | 06 |
| 16 | đẻ ra cá | 00, 01, 99, 94 |
| 17 | chấy đầy đầu | 57, 59 |
| 18 | mèo đẻ | 01, 23, 62 |
| 19 | người ta đánh mẹ chảy máu đầu | 63, 68, 64 |
| 20 | cảnh buồn | 46 |
| 21 | bộ mặt buồn | 51, 56 |
| 22 | sinh đẻ | 27, 56 |
| 23 | bà già trẻ em | 14, 41 |
| 24 | bông sen | 24, 74 |
| 25 | đám cưới | 62, 26, 02, 31 |
| 26 | ném | 05, 65, 85 |
| 27 | mất xe đạp | 28, 82 |
| 28 | chuyển nhà xí | 9 |
| 29 | cúng tổ tiên | 40, 46 |
| 30 | áo bu dông | 08, 06, 56 |