Sổ Kết Quả - KQXS MT 200 Ngày Gần Nhất

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 21/9/2026

Huế Phú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
9613
1009
4055
8570
6420
5510
G5
9224
1436
G4
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G3
03575
85066
41132
95816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13, 13, 16 10, 16
2 24 20, 21, 23, 23
3 32, 34, 36
4 41, 43 41, 46
5 54, 55 55
6 66 69
7 75, 75, 76 70, 79
8 88 81
9 90, 90, 92, 97 92, 96

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 20/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
05
02
38
G7
592
578
120
G6
1933
0269
4372
8140
8841
0988
1979
0637
2031
G5
8969
6304
6917
G4
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
G3
08142
35339
01556
65043
33849
59078
G2
40371
66451
47012
G1
12242
88612
72351
ĐB
172613
921848
595460
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 05, 08 02, 04
1 13, 15 12, 18 10, 12, 17, 19
2 23, 28 20, 20, 22
3 33, 38, 39 39 31, 37, 38, 39
4 42, 42 40, 41, 43, 48, 48 49
5 51, 56 51, 56 51
6 69, 69 67 60, 68
7 71, 72 78 78, 79
8 81, 88 80
9 92, 92

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 19/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
0445
0265
2238
7806
9198
2937
0650
4444
6562
G5
2011
7526
7212
G4
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
G3
90063
87306
20504
73701
90094
27983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 06 01, 04, 05, 06 00, 06
1 11, 19 11, 13, 19 12, 12, 18
2 26 28
3 38 36, 37 31, 39
4 40, 45, 47, 48 44
5 59 52, 55 50, 59
6 61, 63, 64, 64, 65 61, 62
7 73 74, 74 77, 77
8 87 85, 86 83
9 95 92, 98 91, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 18/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
94
68
G7
621
840
G6
7003
4063
6769
2278
0333
2231
G5
2571
7648
G4
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
G3
58974
12645
54625
77343
G2
48808
97834
G1
48955
33285
ĐB
142554
049669
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 03, 08
1 13 15
2 21 25, 26
3 34 31, 33, 34, 35
4 45 40, 43, 48, 49
5 54, 55
6 63, 68, 69 68, 69
7 71, 71, 74 75, 78
8 89 80, 85
9 94, 94 91

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 17/9/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
72
48
68
G7
234
940
986
G6
6908
8207
4855
0316
9554
6630
6003
0554
3130
G5
6359
5486
4904
G4
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
G3
57579
03875
90480
24948
35294
48374
G2
86893
56386
03156
G1
03219
41048
85307
ĐB
100501
343365
187794
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 04, 06, 07, 08, 09 03, 04, 07, 07
1 19 16
2 23, 26, 28 26
3 34 30 30
4 44 40, 48, 48, 48 49
5 54, 55, 59 54, 55 54, 56
6 65 68
7 71, 72, 75, 79 74, 79 74
8 80, 86, 86 80, 81, 86
9 93, 94 95 94, 94, 96, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 16/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
65
23
G7
496
247
G6
6657
2245
0105
6817
7711
0991
G5
4260
1052
G4
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
G3
90697
62884
29235
57387
G2
76617
04910
G1
01025
90069
ĐB
672316
173506
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05 06
1 16, 17 10, 10, 11, 17, 18
2 25 23
3 35
4 44, 45, 46 47, 47
5 53, 57, 58 52
6 60, 65 69
7 75
8 84, 89 86, 87
9 96, 97, 99 91, 91, 93, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 15/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
4581
5511
9577
2979
2793
1599
G5
6757
8053
G4
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
G3
94801
89143
28490
28487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01 07, 09
1 11, 11
2 20, 21, 28 25, 28, 29
3 36 30
4 41, 43 45
5 53, 57 53
6 60, 63, 66 60, 67
7 77 71, 79
8 81 87
9 93, 93 90, 93, 94, 94, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 14/9/2026

Huế Phú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G5
8220
9449
G4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G3
69188
44700
86446
49392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01 00, 01, 06, 07
1 11, 12, 14
2 20, 25 28
3 31 30, 33
4 45 45, 46, 49
5 50, 51, 51, 54, 56, 57 52
6 64, 67 68
7 71
8 81, 88, 88 86
9 92, 97

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 13/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
65
47
50
G7
981
492
711
G6
9664
0178
1792
2363
4339
7619
4583
8601
3906
G5
7086
3812
5626
G4
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
G3
53637
27771
52074
54167
49781
45241
G2
52536
38802
27754
G1
86378
52031
10834
ĐB
236430
601414
609878
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02 01, 06, 09
1 16, 19 12, 14, 19 11, 17
2 23, 24 25, 26
3 30, 36, 37 31, 39 34, 39
4 45 47 41
5 50, 54
6 63, 64, 65 63, 67 69
7 71, 78, 78 74 78
8 81, 86 82 81, 83, 86
9 92, 93 90, 90, 92, 93, 95, 96, 96 93

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 12/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
G5
2636
4830
5175
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
G3
09820
44922
61884
49963
62181
21436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 04, 05, 09 03, 04
1 18 11, 13
2 20, 20, 22, 25, 28, 29 24 20, 20, 27
3 36 30, 30, 30, 35 36
4 45 44
5 50, 58, 59 51, 58, 59 52
6 68 63, 67, 67 60
7 79 73 75, 76
8 82, 85, 89 84 81, 81, 81, 83, 84
9 99, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
10
20
G7
311
971
G6
6956
5786
2818
4431
8429
8500
G5
5668
0840
G4
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
G3
86963
19040
84423
64054
G2
63607
30608
G1
91088
07715
ĐB
308363
824706
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 07, 07 00, 01, 02, 06, 08
1 10, 11, 14, 18 15
2 20, 23, 29
3 30, 31, 34
4 40 40
5 51, 55, 56 54
6 63, 63, 68 69
7 75 71, 75
8 83, 86, 88
9 98 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/9/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
77
62
88
G7
002
129
602
G6
5681
0002
5700
9525
8343
6730
2044
7872
7735
G5
6242
8544
7641
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G3
38445
39349
83967
13940
47800
19695
G2
52001
52774
69918
G1
70432
23670
34428
ĐB
132406
197163
428380
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 02, 02, 04, 06 07 00, 02
1 12 17, 18, 19
2 25, 28, 29 28
3 32 30 35
4 42, 45, 49 40, 43, 44, 47 41, 44
5 57, 58 50, 59
6 62, 63, 64, 67 68
7 77 70, 74 70, 72, 75
8 81, 83, 85 80, 83, 88
9 90 99 95, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
99
37
G7
027
891
G6
7270
6293
7102
6215
9789
6150
G5
6754
6599
G4
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
G3
30913
92876
25901
15757
G2
65842
34294
G1
20955
37719
ĐB
366939
312908
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02 01, 08, 08
1 11, 13 15, 18, 19
2 27
3 30, 39 37
4 42, 47 46
5 53, 54, 55, 55 50, 57
6 62 63
7 70, 76 73
8 87, 89
9 90, 93, 99 91, 94, 94, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 06 02, 03, 04
1 17 12
2 27, 27 20
3 32, 32, 34 31, 35, 35, 39
4
5 53, 56 58
6 63, 63 66
7 71, 75, 79
8 81, 82, 85, 85 81, 84
9 92, 99 94, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/9/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
Đầu Huế Phú Yên
0
1 19 14, 16
2 26, 27 28
3 35 32, 37, 39, 39
4 41, 45
5 54 54, 59
6 65, 69 60, 68, 69
7 70, 73, 74, 76, 77, 78 74, 79
8 87
9 92, 94, 99 90, 97, 98

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
47
86
78
G7
543
397
957
G6
6327
8299
4305
5457
7068
2080
4127
5583
3343
G5
2592
4994
4962
G4
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
G3
29968
54234
57849
73886
62755
84191
G2
22668
99174
63295
G1
85203
22507
89402
ĐB
717317
620936
916386
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 03, 05 05, 07 02
1 17 13
2 23, 27 21 27, 28
3 34 36 33
4 43, 47 49, 49 43, 49
5 57 55, 57
6 68, 68, 68 65, 68 60, 62
7 73, 74 78
8 80, 82, 86, 86 83, 86, 87
9 92, 92, 93, 96, 98, 99 94, 97 91, 92, 95, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G5
7974
2176
3509
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G3
12761
90912
54878
96471
84595
61335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 08 04, 04, 05 02, 02, 09
1 12 16 11
2 21, 24, 24
3 33 35, 36, 36, 38
4 44 44
5 55, 58, 58
6 61 69
7 73, 74, 78 71, 74, 76, 78, 79
8 80, 85, 89 83 88
9 94, 95, 97 91, 93, 93, 94, 97, 98 92, 93, 95, 96, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
18
28
G7
906
466
G6
0529
3791
4098
5322
4021
4854
G5
0844
3846
G4
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
G3
50069
56815
90264
32586
G2
78376
64786
G1
30764
63977
ĐB
330744
466786
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 06 03, 03
1 15, 16, 18
2 29 21, 22, 27, 28
3
4 44, 44 46
5 54, 56
6 64, 68, 69 64, 66
7 71, 72, 76 70, 77, 78
8 83 86, 86, 86
9 91, 95, 98 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/9/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
18
59
01
G7
275
372
436
G6
5816
7414
6273
5249
9091
9102
3600
8111
0069
G5
5568
6507
8915
G4
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
G3
65541
86244
19302
43551
27407
86734
G2
93977
04582
39805
G1
40345
23320
41926
ĐB
002328
073799
307385
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 02, 02, 07 00, 01, 05, 07
1 14, 16, 18, 19 13, 17, 17 11, 15
2 28 20 20, 26
3 36 34, 34, 35, 36, 36, 38
4 40, 41, 43, 44, 45 49 47
5 56, 57 51, 53, 59
6 68 69
7 72, 73, 75, 77 72
8 82, 89 85
9 91, 97, 99 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
59
86
G7
635
980
G6
6121
0678
1556
6577
1881
0816
G5
3233
1337
G4
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
77878
28849
76346
60561
08741
98146
40239
G3
71138
15100
80045
53273
G2
16281
16297
G1
66571
55891
ĐB
026849
108538
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00
1 16
2 21, 28
3 33, 35, 37, 38 37, 38, 39
4 47, 47, 49 41, 45, 46, 46, 49
5 56, 56, 59
6 60 61
7 71, 78 73, 77, 78
8 81 80, 81, 86
9 91 91, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 01/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
9286
8316
9225
0822
8507
6850
G5
4022
3084
G4
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
G3
83261
57409
32410
70431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 09, 09 01, 06, 07
1 14, 15, 16 10, 16, 17
2 22, 25, 25, 27, 29 22
3 34 31, 35, 36
4 43 43, 43, 44
5 50
6 61
7 75, 75 75, 76
8 86 84
9 96 90

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 31/8/2026

Huế Phú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
2795
7931
0655
6272
4853
0247
G5
0606
9267
G4
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
G3
69178
83885
22837
38481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
Đầu Huế Phú Yên
0 06, 07 05, 09, 09, 09
1 14 11, 19
2 28
3 31, 39 37
4 40 47
5 55, 59 50, 53
6 60 62, 67, 69
7 72, 78, 78 72
8 81, 85 81, 89
9 94, 95, 96 90, 92

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/8/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
39
24
08
G7
273
063
086
G6
3463
4702
1616
6067
7978
7218
8561
2557
1297
G5
8944
5216
7320
G4
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
G3
87153
55572
25491
93002
33200
20995
G2
61970
36080
08649
G1
54248
64832
18872
ĐB
036995
574100
867313
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02 00, 02 00, 08
1 10, 14, 16 16, 17, 18 13
2 20, 25 23, 24 20
3 39 32 36, 38
4 44, 48 49
5 53 54, 59 55, 55, 57
6 63, 63, 67 63, 67 61, 64
7 70, 72, 73 78, 79, 79 72, 73
8 80, 84 86, 89
9 93, 95 91 95, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/8/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
14
35
34
G7
213
462
046
G6
8598
2901
7846
4847
7585
7600
4332
0261
7575
G5
0394
5996
3248
G4
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
G3
29740
98853
47881
97957
74864
79043
G2
44766
33785
86095
G1
43117
31212
60505
ĐB
718134
813621
755695
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 00, 08 05
1 13, 14, 17 12, 12 18
2 22, 22 21 20
3 32, 34 35 32, 34
4 40, 46 42, 44, 47 43, 46, 48
5 53, 54 52, 56, 56, 57 52
6 62, 66 62 61, 62, 64, 69
7 75, 76, 78
8 81, 85, 85
9 94, 96, 98, 99 96 95, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/8/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
72
68
G7
862
699
G6
6564
1632
9206
8154
9967
2479
G5
0478
7038
G4
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
G3
36585
62072
63784
17181
G2
09939
88503
G1
61653
35376
ĐB
218112
922664
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 06, 08 03
1 12 15
2
3 32, 39 38
4 41 41
5 53 52, 54
6 62, 64, 66, 67 62, 64, 67, 68
7 72, 72, 75, 78, 79 76, 77, 79
8 85 81, 84, 85, 88
9 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/8/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
14
43
46
G7
313
694
995
G6
7693
7201
5509
1976
7783
0209
6657
6105
3424
G5
9829
8756
3874
G4
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
G3
58345
91748
41530
08324
20457
52495
G2
53359
93703
66725
G1
55107
11451
63740
ĐB
360164
217665
527979
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 07, 09 03, 08, 09 05
1 13, 14 10, 12 10
2 29 24 24, 25
3 34, 35 30 38, 39
4 45, 46, 48 43, 46 40, 46
5 57, 59 51, 53, 54, 56 54, 57, 57
6 64, 65, 69 65, 68
7 76 74, 76, 79
8 83
9 93, 93 94 95, 95, 98, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/8/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
77
35
G7
621
966
G6
1770
3980
4697
2299
2148
4112
G5
6850
2223
G4
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
G3
47502
48310
59981
81212
G2
14473
50272
G1
56061
14204
ĐB
580986
974228
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02 04
1 10 11, 12, 12, 16
2 21 23, 23, 26, 28
3 38 31, 35
4 40 48
5 50
6 61, 63, 65 66, 67
7 70, 73, 77, 78 72
8 80, 80, 86 81, 82
9 97, 98 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/8/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
2215
9173
9700
2338
8753
4261
G5
5871
2387
G4
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
G3
39619
87030
52997
92999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00
1 15, 15, 18, 19 10, 12, 13, 16, 17
2
3 30, 33 36, 36, 38
4 40 40, 41, 45
5 53, 57
6 68 61
7 70, 71, 73, 75, 77 77
8 88 87
9 96, 96 97, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/8/2026

Huế Phú Yên
G8
76
56
G7
252
267
G6
5186
6494
7825
6085
2604
2600
G5
1656
7970
G4
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
G3
01515
68234
40205
34923
G2
98039
37481
G1
21305
26351
ĐB
201541
341041
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 05, 05 00, 04, 05, 05, 07
1 15, 16 18
2 25 23, 24
3 34, 39
4 40, 41 41, 48
5 52, 53, 56 51, 56
6 67
7 76 70
8 86, 88 81, 85
9 94, 99 93, 96

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/8/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
29
79
68
G7
971
772
644
G6
2641
8506
7806
7942
8163
6039
7017
0487
7867
G5
6833
3650
8922
G4
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
G3
15971
92282
70794
03891
79072
01699
G2
87173
56719
51649
G1
08518
34133
36170
ĐB
753874
050049
755884
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06, 06 03 01
1 15, 18 13, 19 17, 18
2 24, 29, 29 23 22
3 32, 33 33, 39 36
4 41 40, 42, 49 41, 42, 44, 49
5 50 51
6 62, 63, 65, 68 67, 68
7 71, 71, 73, 74 72, 79 70, 71, 72
8 80, 82, 87 84, 87
9 93 91, 94 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/8/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
57
11
15
G7
620
593
215
G6
5442
7372
0665
6762
2466
3452
5775
8326
4615
G5
2616
5013
0176
G4
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
G3
78638
03374
92461
71964
65199
86807
G2
04052
57247
95342
G1
25266
06322
82713
ĐB
863899
689177
117666
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 07, 09
1 16 11, 13, 17 13, 15, 15, 15
2 20, 20, 23 22, 26 26
3 38 38
4 42 47, 49 42, 49
5 52, 53, 57 52 53, 53
6 62, 65, 66 61, 62, 64, 66 66
7 72, 74 70, 72, 77 75, 76, 76
8 81 81 87
9 98, 99 93, 96 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/8/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
60
28
G7
240
475
G6
4307
9217
9873
1510
5994
1817
G5
9035
5790
G4
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
G3
76572
50305
03671
92783
G2
52158
47811
G1
49828
09847
ĐB
621899
996587
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05, 07 04
1 11, 13, 17 10, 11, 17
2 28, 29 25, 28
3 30, 35 34
4 40, 42, 43 47
5 53, 58 54
6 60
7 72, 73 71, 75, 78, 79
8 83, 87
9 99 90, 94, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/8/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
69
99
16
G7
793
456
756
G6
6715
7742
6604
9903
0690
9329
4761
9258
3032
G5
0854
7873
4080
G4
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
G3
07498
21798
83935
55858
95938
07625
G2
04650
62029
74859
G1
54980
48917
92090
ĐB
607848
028821
560658
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04 03, 04
1 10, 15 17 16
2 24, 29 21, 21, 22, 29, 29 20, 25, 28
3 35 34, 35 31, 32, 38
4 42, 48 47 47
5 50, 54, 57 56, 58 56, 57, 58, 58, 59
6 65, 69 61, 67, 67
7 72, 73
8 80, 83 80
9 93, 98, 98 90, 93, 99 90

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/8/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
27
97
G7
929
864
G6
8108
7489
8764
1568
3622
7908
G5
0848
3582
G4
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
G3
09943
35933
75959
05244
G2
60622
33212
G1
10559
94170
ĐB
167249
624308
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08 08, 08
1 16, 19 11, 12, 15
2 22, 27, 29 22, 23
3 32, 33
4 43, 48, 49 41, 44
5 55, 59 55, 59
6 64, 69, 69 63, 64, 68
7 70
8 89 82, 88
9 97 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/8/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
1093
5590
9551
4750
2482
6797
G5
1153
9045
G4
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
G3
63540
84849
25975
67093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 09 03, 08
1 15 17
2 23
3 32, 33, 37
4 40, 49 40, 45
5 50, 51, 52, 53 50
6 67 63, 67
7 73 73, 75, 77
8 80, 82 82
9 90, 91, 93, 93 93, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/8/2026

Huế Phú Yên
G8
64
51
G7
425
529
G6
5883
2802
0755
3606
1566
7885
G5
2155
2043
G4
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
G3
08747
26307
56944
37659
G2
92664
79625
G1
71504
68967
ĐB
829055
683471
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 04, 07 05, 06
1 12
2 24, 25, 28 25, 29
3 37 36
4 44, 47, 48 41, 43, 44
5 55, 55, 55 51, 59
6 64, 64 66, 67
7 71, 76
8 80, 83 81, 85
9 92, 99

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/8/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
96
86
00
G7
106
973
791
G6
4596
0723
3482
5108
9119
2854
9560
5733
6137
G5
9945
8888
4405
G4
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
G3
74856
78473
44080
31645
68303
73312
G2
84898
48343
61800
G1
83943
02314
12135
ĐB
023464
685303
128077
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06, 08 01, 03, 08 00, 00, 03, 05
1 14, 16, 19 12, 12
2 23, 24 22, 24
3 31, 36 33, 35, 37
4 43, 45 43, 45, 49
5 56 54 51, 56
6 64 60
7 73 73, 77 77
8 82, 83, 85, 87, 88 80, 86, 88
9 91, 96, 96, 98 98 91, 96, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/8/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
28
92
17
G7
277
642
759
G6
5936
3877
4428
0710
3999
6731
1677
3710
5801
G5
7106
2433
6810
G4
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
G3
42143
78695
60441
15725
15481
51469
G2
46295
95143
70695
G1
32444
50975
25319
ĐB
347452
437898
237058
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06 01
1 10, 18 10, 10, 17, 19
2 28, 28 25 29
3 36, 37 31, 31, 33, 33, 35, 36
4 43, 44 41, 42, 43, 44 40, 41, 43, 46
5 52 58, 59
6 60, 65, 67 64 69
7 76, 77, 77 75 70, 77
8 84 81, 83
9 95, 95, 96 92, 98, 99 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/8/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
24
86
G7
513
769
G6
5000
4704
2198
2313
8297
3392
G5
0291
7511
G4
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
G3
55531
16443
83427
02110
G2
65769
09561
G1
57532
36532
ĐB
601011
284832
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 04 07
1 11, 13, 17 10, 11, 12, 13
2 24 27
3 31, 32, 36 32, 32, 39
4 43, 43, 47 44
5 50
6 61, 63, 69 61, 66, 69
7
8 81 80, 86
9 91, 98 92, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/8/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
36
76
97
G7
034
832
194
G6
9927
6332
6223
2747
9262
2818
2135
1762
1482
G5
2797
1781
6425
G4
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
G3
09586
13916
44632
07426
74753
50453
G2
40556
74496
97405
G1
23204
60530
98010
ĐB
120731
539203
618714
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 05 03 05
1 16 10, 12, 18 10, 14
2 23, 27 23, 26, 29 25, 27
3 31, 32, 34, 36 30, 32, 32 35, 39
4 42 47 45
5 56 51, 54 53, 53, 55
6 62 62
7 72, 75, 78 76 78
8 81, 86 81 82, 88
9 90, 97 96, 97 94, 97, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/8/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
54
86
G7
094
200
G6
4929
8265
0425
4452
6288
3635
G5
6931
3898
G4
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
G3
96102
75916
37076
31418
G2
55076
13663
G1
48012
57872
ĐB
053232
637456
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 02, 05 00
1 12, 16 15, 18
2 25, 29
3 31, 31, 32, 35 33, 35
4 49 46
5 54 52, 56
6 65 63, 63
7 76 72, 76
8 88, 89 81, 82, 86, 88
9 94 98, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/8/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
09
52
G7
782
182
G6
0337
2072
5869
0071
6499
9663
G5
8101
8878
G4
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
G3
11611
85243
62431
70994
G2
72649
11788
G1
52814
65181
ĐB
090353
616054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 08, 09 03
1 11, 14, 17
2 27
3 30, 37 31
4 43, 43, 49
5 52, 53 51, 52, 54
6 69 60, 63
7 72 71, 72, 78
8 82, 85 81, 82, 85, 87, 88, 88
9 94, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/8/2026

Huế Phú Yên
G8
08
37
G7
176
219
G6
1350
9611
3259
6812
2627
6504
G5
5664
1403
G4
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
G3
58044
72373
41297
73909
G2
12236
91194
G1
12160
76183
ĐB
356426
917771
Đầu Huế Phú Yên
0 08 03, 04, 09, 09
1 11 12, 19
2 23, 23, 25, 26, 27 21, 22, 27
3 35, 36 37, 39
4 44 40
5 50, 59
6 60, 64, 68 60
7 73, 76, 77 71, 71
8 83
9 94, 97

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/8/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
20
82
51
G7
555
158
451
G6
6397
4086
5951
4655
6444
2746
9716
0116
0761
G5
7580
7914
1821
G4
94928
50245
75899
61055
72540
89781
65956
79240
37977
05221
39659
31362
43082
58339
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
G3
15847
66556
62787
91361
70453
08729
G2
98504
55622
37586
G1
31180
67223
30088
ĐB
401374
610030
257468
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04
1 14 16, 16
2 20, 28 21, 22, 23 21, 29
3 30, 39 32
4 40, 45, 47 40, 44, 46 43
5 51, 55, 55, 56, 56 55, 58, 59 50, 51, 51, 53, 59
6 61, 62 61, 65, 68, 68
7 74 77
8 80, 80, 81, 86 82, 82, 87 86, 88
9 97, 99 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/8/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
49
61
16
G7
267
739
809
G6
1757
6202
9320
7660
8507
9184
2376
7714
8800
G5
4641
7302
0550
G4
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
44990
74850
63660
07248
29127
85247
63554
32282
07661
24664
02956
03536
01802
05248
G3
48689
98145
91048
75760
74342
14035
G2
58314
12091
42224
G1
16186
98155
57323
ĐB
157130
404418
476562
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 05 02, 07 00, 02, 09
1 14, 19 18 14, 16
2 20, 25 27 23, 24
3 30 39 35, 36
4 41, 45, 48, 49 47, 48, 48 42, 48
5 57 50, 54, 55 50, 56
6 67 60, 60, 60, 61 61, 62, 64
7 71, 79 76
8 86, 89 84 82
9 90, 91

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/8/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
34
98
G7
614
374
G6
2835
9050
4474
6477
7369
6219
G5
4207
4869
G4
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886
G3
70923
40892
03539
53371
G2
21003
53829
G1
49893
72019
ĐB
598069
300142
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 04, 05, 07 09
1 14 19, 19
2 23, 25, 28 20, 23, 29
3 34, 35 33, 39
4 47 42
5 50, 59 57
6 69 69, 69
7 74 71, 74, 74, 77
8 86
9 92, 93, 96 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/8/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
61
03
G7
124
924
858
G6
0686
9913
3013
2073
2836
4114
1298
7740
5274
G5
6988
8469
8577
G4
47143
14157
64631
85139
00101
09638
43518
38393
11008
35301
61565
56382
14295
55721
44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
G3
37816
34381
16740
41829
93196
60992
G2
75143
18313
93617
G1
79552
14355
35544
ĐB
577821
849416
167105
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 01, 08 03, 05
1 13, 13, 16, 18 13, 14, 16 16, 17
2 21, 24 21, 24, 29 29
3 31, 38, 39 36
4 43, 43 40 40, 44
5 52, 57 55 54, 58
6 65 61, 65, 69 66
7 73 74, 77
8 81, 86, 88 82 87, 87
9 93, 95 92, 95, 96, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/8/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
95
62
G7
266
706
G6
1704
7745
7258
7844
7260
5180
G5
2008
6432
G4
60342
49155
66952
29528
61028
40900
33926
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
G3
20480
73676
78533
41741
G2
46176
56651
G1
27674
34968
ĐB
659414
804092
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 04, 08 03, 06
1 14
2 26, 28, 28
3 32, 33, 38
4 42, 45 41, 44
5 52, 55, 58 51, 57
6 66 60, 60, 62, 68
7 74, 76, 76 70, 78
8 80 80
9 95 92, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/8/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
46
57
G7
380
893
G6
3494
6183
4276
5604
4382
4636
G5
5554
2411
G4
79639
73435
54560
26986
69755
80856
81331
53352
52163
09280
32700
60016
87932
97194
G3
49004
90056
09683
29937
G2
58525
12179
G1
36718
08071
ĐB
532482
774020
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04 00, 04
1 18 11, 16
2 25 20
3 31, 35, 39 32, 36, 37
4 46
5 54, 55, 56, 56 52, 57
6 60 63
7 76 71, 79
8 80, 82, 83, 86 80, 82, 83
9 94 93, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/8/2026

Huế Phú Yên
G8
04
30
G7
632
622
G6
6997
1368
6326
1299
6583
2491
G5
7985
0990
G4
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
G3
54605
34475
01927
68080
G2
35299
34820
G1
81826
50215
ĐB
546731
021521
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 05 06
1 15, 18
2 26, 26, 28 20, 21, 22, 27, 28
3 31, 32, 32, 35 30
4
5 56
6 68 61
7 75, 79 76
8 85, 89 80, 81, 83, 85
9 90, 97, 99 90, 91, 99

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/8/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
21
64
25
G7
571
721
362
G6
2138
8947
7818
3324
3262
5569
8443
6633
6941
G5
6391
0949
1253
G4
95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
G3
01744
20654
42440
40451
26151
84997
G2
21197
60120
89327
G1
12027
16395
91360
ĐB
960809
840173
375859
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09
1 18 14, 17
2 21, 27 20, 21, 24 25, 27
3 32, 35, 38 32 33, 37
4 44, 47 40, 49 41, 43
5 54 51 51, 53, 59
6 66 60, 62, 64, 69 60, 60, 62, 69
7 71 73, 74 72, 76
8 80, 80, 88 80 83
9 91, 92, 97 95, 99 93, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/8/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
51
46
61
G7
736
837
929
G6
3629
5438
6712
7724
6340
5480
7930
5633
9718
G5
2257
7950
0101
G4
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
G3
21408
90948
02630
68317
73152
20833
G2
53147
08040
54297
G1
09880
33100
71293
ĐB
679999
820371
581622
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 08 00, 02 01
1 12 17 16, 18
2 29, 29 24, 28 22, 29
3 33, 36, 38 30, 36, 37 30, 32, 33, 33
4 47, 48 40, 40, 46 40
5 51, 57 50 52, 57
6 61 60, 61
7 72 71, 79 73
8 80, 88 80 87
9 96, 96, 99 90, 98 93, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
79
01
G7
860
613
G6
3109
1159
9892
5311
8572
2115
G5
4833
3116
G4
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
G3
52574
57797
08346
04363
G2
20859
68407
G1
80490
06738
ĐB
509439
988459
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 09 00, 01, 07
1 11 11, 13, 15, 16
2
3 33, 34, 39 38, 39
4 47, 47 46
5 59, 59, 59 51, 52, 59
6 60, 61 63, 65
7 74, 79 72, 78
8 85
9 90, 92, 97, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
19
28
78
G7
447
530
425
G6
1516
3042
4985
2137
0108
2089
3062
5122
9259
G5
5228
6239
2513
G4
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
G3
56040
98935
46251
94681
47291
62989
G2
51786
64811
25818
G1
36519
21987
97754
ĐB
803410
421281
969293
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 08, 08, 09
1 10, 16, 19, 19 11 13, 18
2 21, 28 28 22, 23, 25
3 34, 35 30, 36, 37, 37, 39 30
4 40, 42, 42, 47
5 55 51 54, 59, 59
6 62, 63, 64
7 71, 72 70 78
8 85, 86 81, 81, 82, 87, 89 88, 89
9 93 99 91, 93, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
98
58
G7
936
164
G6
1667
2482
1583
4217
2413
1524
G5
2425
6680
G4
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
G3
78950
60248
61735
66084
G2
57507
88132
G1
41584
89573
ĐB
351055
305740
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 07
1 13, 17, 18
2 22, 25 24, 27
3 36 32, 32, 35
4 48, 49 40
5 50, 51, 55 58
6 67 64, 68
7 73
8 82, 83, 84, 86 80, 84, 86
9 94, 98, 98, 99 93, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/7/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
81
27
G7
530
523
G6
0299
1693
4447
0892
6073
4447
G5
8313
3487
G4
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
G3
15349
20256
03058
84089
G2
96693
31877
G1
42981
98755
ĐB
365050
568982
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 13
2 21, 22 23, 27, 28
3 30, 31
4 47, 49, 49 43, 45, 47
5 50, 56 55, 58
6 61, 66
7 73, 77
8 81, 81 82, 83, 87, 89
9 93, 93, 93, 95, 99 92, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/7/2026

Huế Phú Yên
G8
51
77
G7
873
695
G6
5093
5691
1252
5810
2476
4394
G5
7228
8438
G4
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G3
64250
81458
40628
68942
G2
27004
40654
G1
53608
27100
ĐB
997718
728658
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 00
1 17, 18 10, 17
2 20, 22, 28 28
3 32, 34, 38, 38
4 42
5 50, 51, 51, 52, 52, 52, 54, 58 54, 58
6
7 73 74, 75, 76, 77
8 81
9 91, 93 94, 95

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/7/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
94
38
39
G7
424
038
453
G6
6919
7434
9793
2022
8596
3262
5432
4190
5245
G5
2047
4481
6798
G4
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
G3
00793
58001
07613
59525
01060
90865
G2
69093
93302
06510
G1
22717
06942
35414
ĐB
122781
672739
734892
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 01, 02 02
1 17, 19, 19 10, 13 10, 11, 14, 16
2 24 20, 22, 25 26, 27, 28
3 34 38, 38, 39 32, 39
4 45, 47 42 45, 48
5 53 52, 58 53
6 62 60, 65, 68
7 72, 75 74
8 81 81
9 93, 93, 93, 94 92, 96, 99 90, 92, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/7/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
94
G7
054
585
534
G6
1948
3291
8024
7020
1659
1106
3828
0824
0435
G5
9470
4567
0503
G4
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
81349
29504
34750
59496
81164
09114
00379
08707
47493
25504
48748
17234
18719
48721
G3
64789
36028
49745
65025
25962
54679
G2
86203
99668
36294
G1
28800
80768
96799
ĐB
812405
026635
334359
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03, 05 02, 04, 06 03, 04, 07
1 18 14 19
2 24, 28 20, 25 21, 24, 28
3 35 34, 34, 35
4 48 45, 49 48
5 54 50, 59 59
6 62, 69 64, 67, 68, 68 62
7 70, 73, 76, 79 79 79
8 81, 89 85
9 91, 97 96 93, 94, 94, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
27
27
G7
076
364
G6
8428
1105
7990
5901
5050
0958
G5
7363
1891
G4
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
23480
42715
45253
48499
02729
49915
23676
G3
54335
33420
00097
43149
G2
98019
81506
G1
56005
05630
ĐB
334758
435804
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 04, 05, 05, 09 01, 04, 06
1 18, 19 15, 15
2 20, 25, 27, 28 27, 29
3 35, 37 30
4 49
5 58 50, 53, 58
6 63 64
7 71, 76 76
8 80
9 90 91, 97, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
53
21
G7
846
463
834
G6
9236
8384
9031
0164
8723
1507
1253
5352
5266
G5
1571
7841
0750
G4
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
G3
16650
50595
31678
19516
47388
07663
G2
00346
44265
08010
G1
58993
78965
64841
ĐB
009270
236912
225759
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 05 01, 07, 09
1 12, 16, 16 10, 13, 14
2 20, 23 21, 21
3 31, 34, 36, 36, 37 34
4 40, 46, 46, 48 41, 44, 45, 48 41
5 50 53 50, 52, 52, 53, 54, 56, 59
6 63, 64, 65, 65 63, 66
7 70, 71, 76 78
8 84 82, 88
9 93, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
93
02
G7
407
499
G6
7349
0203
8432
4582
6567
5437
G5
8528
8936
G4
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
G3
27325
94665
35517
14371
G2
73353
34187
G1
41562
47182
ĐB
232147
441239
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 07 02
1 12, 16, 16, 17
2 20, 25, 27, 28 23
3 30, 32, 34 36, 37, 39
4 46, 47, 49
5 53 58
6 62, 65 67
7 70, 79 71, 76, 77
8 82, 82, 87
9 93 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/7/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
07
96
G7
521
375
G6
2781
2176
2629
3928
7118
3976
G5
1860
1439
G4
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
G3
88300
79975
15619
18973
G2
99080
84453
G1
29210
01592
ĐB
827745
330877
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 07
1 10 18, 19, 19
2 21, 25, 29 26, 28
3 34, 36 35, 36, 39
4 45, 48 48
5 57, 57 53, 58
6 60, 63
7 75, 76 73, 75, 75, 76, 77
8 80, 81
9 92, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/7/2026

Huế Phú Yên
G8
68
88
G7
151
504
G6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G5
9889
5116
G4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G3
53485
17971
77045
86960
G2
61731
96341
G1
70119
94304
ĐB
586052
666290
Đầu Huế Phú Yên
0 09 04, 04
1 10, 19 16
2 21
3 31, 31 34, 36
4 49 41, 45
5 51, 52, 53 50
6 66, 68 60
7 71, 78, 79
8 85, 89 82, 83, 87, 88
9 90, 98 90, 92, 95, 98

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/7/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
44
44
06
G7
186
727
079
G6
1681
1204
2389
5410
8953
6326
5799
1977
3820
G5
2492
4023
0842
G4
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
G3
44907
58362
38024
75151
67790
16032
G2
86743
02883
61793
G1
24364
84290
93485
ĐB
136472
048363
359736
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04, 04, 05, 07 06
1 10, 16 10
2 23, 24, 26, 27 20
3 31 32, 36
4 43, 44, 48 44 42
5 50, 51, 51, 52, 53
6 62, 64, 65 60, 63, 67 60, 64
7 71, 72, 79 70, 77, 79, 79
8 81, 86, 89 83 82, 85
9 90, 92 90 90, 92, 93, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/7/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
28
24
06
G7
174
909
064
G6
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
G5
2446
7496
5344
G4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
G3
79830
62883
65665
92443
26532
13442
G2
50534
17832
32292
G1
82002
73420
19204
ĐB
874942
206975
858350
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 04, 09 02, 04, 06
1 11
2 23, 28, 28 20, 24, 24 20
3 30, 32, 34, 34, 38 32, 33, 39 32
4 42, 46 43 42, 44
5 58 50, 54, 56, 59
6 63, 65, 68, 69 64
7 71, 73, 74, 74 73, 75 72, 73, 79
8 82, 83 80, 89
9 96, 97 92

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
23
G7
743
605
G6
2035
2386
5987
5750
7951
0006
G5
1402
0305
G4
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
G3
95282
43636
60706
63268
G2
81978
47082
G1
36380
15304
ĐB
235581
592264
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02 04, 05, 05, 06, 06
1 10, 11 14, 16
2 23
3 35, 36 30
4 43 41
5 50, 51
6 61 64, 66, 68
7 70, 70, 78 77
8 80, 81, 82, 86, 86, 87, 88 82, 87
9 93

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
34
50
75
G7
361
441
159
G6
3790
3751
6381
2776
2747
8717
4138
3118
4314
G5
5182
7759
5761
G4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
G3
98559
04854
72165
34773
76033
25272
G2
54531
51087
91804
G1
09083
48830
10533
ĐB
715419
751697
199063
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04, 07
1 19 16, 17 14, 18
2 22 22
3 31, 34 30, 31 33, 33, 33, 38
4 46 41, 47
5 51, 51, 54, 59 50, 55, 59 59
6 61, 64, 67 64, 65, 68 61, 63
7 77 73, 76 72, 75
8 81, 82, 83, 89 87, 89, 89 87
9 90 97 93, 93

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
57
90
G7
482
402
G6
4395
1897
3188
6751
2917
5233
G5
8957
5676
G4
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
G3
56183
77559
35232
20142
G2
25997
89357
G1
92329
02324
ĐB
193826
257930
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02
1 17
2 25, 26, 29 21, 24
3 31 30, 32, 33
4 40, 46 42
5 55, 57, 57, 59 51, 51, 51, 51, 54, 57
6
7 76, 78
8 82, 83, 88, 88 86
9 95, 96, 97, 97 90

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/7/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
98
G7
918
453
G6
9014
1169
3661
4753
6968
2576
G5
3419
6032
G4
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
G3
80290
54760
28315
49381
G2
91929
16738
G1
19211
32093
ĐB
968054
209390
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 11, 14, 18, 19 15
2 29 20
3 36, 38 32, 38
4 48
5 54 50, 53, 53, 54
6 60, 61, 62, 69 68
7 71, 72, 76
8 81 81, 84
9 90, 95, 99 90, 91, 93, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/7/2026

Huế Phú Yên
G8
79
42
G7
786
248
G6
6230
3033
8957
8565
7678
5128
G5
0586
6316
G4
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G3
28203
63163
86127
32658
G2
61821
74114
G1
06663
07887
ĐB
306089
297580
Đầu Huế Phú Yên
0 03
1 14, 14, 16
2 21 20, 27, 27, 28
3 30, 33, 39
4 47 42, 48
5 56, 57 56, 58
6 63, 63 64, 65
7 70, 79 72, 78
8 83, 86, 86, 89 80, 87
9 92, 93 94

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/7/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
88
10
00
G7
565
147
344
G6
7798
2833
8881
5556
4073
0942
1058
5641
9507
G5
0313
3949
2472
G4
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
G3
17579
33043
78059
24566
90096
09408
G2
86182
05845
44666
G1
07554
66267
68587
ĐB
010042
437936
613301
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04 00, 01, 07, 08, 09
1 12, 13, 18 10 13
2 22 27
3 33 32, 36
4 42, 43 42, 45, 47, 49 41, 44
5 52, 54 54, 56, 59 58
6 65, 67 66, 67 64, 66, 66
7 71, 79 73, 79 72, 73
8 81, 81, 82, 88 88 80, 83, 87
9 98 90 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/7/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
03
99
46
G7
172
647
031
G6
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
G5
9764
2844
4923
G4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
G3
66973
53762
19932
04600
47857
77427
G2
11103
35630
86985
G1
98369
13474
13161
ĐB
458364
260393
664135
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03 00, 08
1 17 12, 17, 17 16
2 20, 29 20, 23 21, 23, 26, 27
3 31 30, 31, 32 31, 35
4 44, 47 46, 46
5 54 50, 52, 57
6 62, 64, 64, 69 61, 64, 69
7 71, 72, 73 74 78
8 80, 81, 81, 86 87, 89 85
9 92 93, 99 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
22
95
G7
930
200
G6
7101
6885
1149
6654
1905
4339
G5
6037
5723
G4
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
G3
83006
72043
25421
30224
G2
58893
36139
G1
88732
24605
ĐB
325299
725065
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 06 00, 02, 04, 05, 05
1 14, 18
2 22 21, 23, 24, 29
3 30, 32, 37 38, 39, 39
4 43, 43, 49 44
5 53, 59 54
6 65, 68
7 75
8 83, 85, 86
9 93, 99 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
33
41
82
G7
000
368
509
G6
8236
2484
5511
3910
9621
4747
0439
7186
0773
G5
9946
9808
4379
G4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
G3
81694
23450
84580
85081
90823
92619
G2
40990
43372
38481
G1
01997
41870
88514
ĐB
497086
988594
269423
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 03, 04, 06 08 01, 09
1 11 10, 19 14, 19
2 20, 21 23, 23
3 32, 33, 36, 38 37, 39 30, 39
4 46 41, 47 49
5 50 53
6 62, 68 68
7 70, 72 71, 73, 77, 78, 79
8 81, 84, 86 80, 81, 89 81, 82, 86
9 90, 90, 94, 97 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
34
53
G7
414
856
G6
6107
9681
1214
7529
3389
2638
G5
0140
5513
G4
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
G3
53763
80018
23949
31214
G2
34174
83614
G1
49246
19145
ĐB
918917
690396
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 07, 08
1 14, 14, 14, 17, 18 13, 14, 14
2 21, 25, 27 22, 29, 29
3 34 38
4 40, 46, 48 45, 49
5 53, 54, 56
6 63
7 74, 79 74, 79
8 81 80, 87, 89
9 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/7/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
2932
9553
7340
4919
1087
6619
G5
4406
2647
G4
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
G3
78786
68712
58328
68446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 00
1 12, 16 19, 19
2 21 23, 28
3 32, 36 35
4 40, 45, 46 45, 46, 47
5 51, 52, 53, 57
6 66
7 70, 71, 72 70, 72, 74
8 84, 86 85, 86, 86, 87
9 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/7/2026

Huế Phú Yên
G8
73
61
G7
859
033
G6
2412
9388
2010
9557
2871
6880
G5
6328
1993
G4
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
G3
30349
07846
09617
65729
G2
94339
83913
G1
07803
93655
ĐB
110194
197681
Đầu Huế Phú Yên
0 03
1 10, 12 11, 13, 17
2 27, 28 24, 29
3 30, 31, 39 33
4 46, 49 46, 47
5 55, 59 55, 57
6 65 61
7 73 71, 78
8 82, 82, 88 80, 81, 83
9 94 90, 93

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/7/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
12
84
07
G7
390
964
245
G6
7197
5591
4190
7724
3711
5653
8007
4225
4950
G5
7471
8688
2274
G4
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
G3
41587
19646
74635
07311
24711
03455
G2
22957
90374
27516
G1
48387
33780
63266
ĐB
318927
326063
818561
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 09 02 07, 07, 09
1 12 11, 11 11, 16
2 27 24, 24 25
3 34 35 37
4 40, 42, 46 45
5 57 50, 53 50, 53, 55, 58
6 63, 64, 66 60, 61, 66
7 71, 74 74 74
8 87, 87 80, 84, 86, 88 80, 89
9 90, 90, 91, 96, 97 92, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/7/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
78
56
56
G7
285
801
732
G6
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
G5
9063
9419
5471
G4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
G3
79831
78011
74464
55620
09291
20376
G2
06627
00288
49985
G1
81416
81111
56268
ĐB
912568
257327
475467
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 05
1 11, 11, 16 11, 19 18
2 27 20, 27
3 31 33, 34 32, 33, 37
4 42, 45
5 51 50, 56 52, 54, 56
6 61, 63, 68 64, 69 67, 68
7 70, 71, 78, 78 70 71, 76
8 85, 85 84, 86, 88, 88 85, 87
9 93 91, 94, 95, 96, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
61
66
G7
554
887
G6
0618
5735
6554
2679
7893
3378
G5
4301
3782
G4
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
G3
27854
71139
42971
10479
G2
49705
28369
G1
82731
23281
ĐB
364600
072277
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 01, 05
1 18 13
2 29
3 31, 35, 39
4 45 46, 46
5 54, 54, 54 55
6 60, 60, 61, 63, 69 66, 69
7 73 71, 77, 78, 79, 79
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
78
10
52
G7
412
086
095
G6
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
G5
3837
0173
4626
G4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
G3
29187
69886
96109
92468
32658
48176
G2
20314
97722
60820
G1
23293
88873
49940
ĐB
709529
702668
469855
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 00, 02
1 12, 14 10, 15 17
2 23, 26, 26, 29 22, 24, 26 20, 24, 25, 26
3 37 35, 37, 39
4 41 40, 41, 48
5 50 53 52, 55, 58
6 65, 65, 65, 68 61, 68, 68, 69
7 78 73, 73 75, 76
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
01
21
G7
495
204
G6
1578
6872
1946
5821
3111
1127
G5
0837
4840
G4
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
G3
49671
03438
23603
40021
G2
43844
89841
G1
51255
96472
ĐB
835168
310566
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01 03, 04
1 11
2 20 21, 21, 21, 27
3 35, 37, 38
4 44, 46 40, 41, 49
5 54, 55, 59 50
6 68, 68, 69 66, 67, 67
7 71, 72, 78 72, 72, 76
8 81
9 95, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
35
82
G7
865
097
G6
9766
0307
5832
1951
8183
1794
G5
9028
2154
G4
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
G3
19701
52102
76289
57019
G2
40839
58368
G1
25482
84371
ĐB
134812
926537
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39, 39, 39 33, 37
4
5 51, 52, 52, 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/6/2026

Huế Phú Yên
G8
23
46
G7
177
245
G6
0780
2946
4465
9055
9726
4392
G5
3300
6977
G4
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
G3
14379
98713
31658
29350
G2
14684
57931
G1
43027
59091
ĐB
475909
325404
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 09 04, 06, 09
1 13, 13, 16
2 23, 27 26
3 38 31, 32, 34
4 46 45, 46
5 55, 55 50, 55, 58
6 65, 68 69
7 77, 79 77
8 80, 82, 84 82
9 91, 92, 99

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
89
51
61
G7
428
904
493
G6
0806
3375
1497
4025
8532
1027
0680
2198
1449
G5
6197
6221
3106
G4
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
G3
21756
81494
14592
47139
44397
48798
G2
14536
42723
70429
G1
62264
64297
58856
ĐB
482089
866764
738732
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05, 06 04 00, 00, 06, 08
1 15 11 14, 15
2 28, 28 21, 22, 23, 25, 27 29
3 36, 38 32, 39 31, 32
4 41 42, 49 49
5 56 51, 52, 57 56
6 64 62, 64 61
7 75, 79 72
8 89, 89 80
9 93, 94, 97, 97 92, 97 93, 97, 98, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
04
86
49
G7
778
645
986
G6
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
G5
6002
8829
4965
G4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
G3
03858
31569
67174
95568
50222
49611
G2
88197
27835
53090
G1
43413
53823
57732
ĐB
911019
427822
985077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 04, 08 05 06
1 13, 19 10, 11, 12, 16 11, 17
2 24 22, 23, 25, 27, 29 22
3 35, 37 32
4 45 44, 45 42, 49
5 56, 58, 58 51, 52
6 66, 69 68 65, 69
7 70, 78, 79 74 70, 77
8 86 82, 86
9 95, 97 92 90, 95, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
54
90
G7
154
605
G6
3208
2711
9528
8879
6183
2686
G5
9171
1940
G4
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
G3
77929
97471
51545
16287
G2
24805
33328
G1
82379
76101
ĐB
443945
520773
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05, 08 01, 03, 05
1 11, 19 16
2 28, 29, 29 20, 28
3
4 41, 43, 45 40, 43, 45
5 54, 54, 57
6 67, 69 64
7 71, 71, 79 73, 79
8 83, 86, 87
9 90, 90, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
75
69
62
G7
131
916
664
G6
8809
0613
9142
1153
5878
7560
4127
5706
2796
G5
5857
2717
7801
G4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
G3
26787
31400
06020
78058
87555
93861
G2
18468
04001
96448
G1
73622
84898
58009
ĐB
579093
318032
787705
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 01, 01, 03, 05, 08 01, 05, 06, 09
1 13, 19 16, 17 13, 17
2 22 20, 23 20, 27
3 31, 39 32 34
4 41, 42 44, 48
5 57 53, 58 51, 55
6 68 60, 69 61, 62, 64
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93, 93, 97 98 96, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
81
72
G7
677
512
G6
4222
7727
0232
4833
3349
2742
G5
9943
0325
G4
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
G3
63631
85489
05155
37357
G2
94328
94872
G1
74122
76232
ĐB
323992
035170
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04
1 12, 19 12, 19
2 22, 22, 22, 27, 28 25, 27
3 31, 32 32, 33, 36, 38
4 43 42, 49
5 52, 59 55, 57
6
7 77 70, 72, 72
8 81, 89 81
9 92, 93, 94 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
42
80
G7
927
127
G6
9290
3974
2230
2370
5334
4325
G5
1645
9068
G4
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
G3
89640
13576
20619
96880
G2
65258
22364
G1
07272
55753
ĐB
743275
548935
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 14, 19 19
2 24, 27, 28 25, 27
3 30 34, 35
4 40, 42, 45 45
5 58 53
6 62, 64, 68
7 72, 74, 75, 76 70, 77
8 81 80, 80, 80
9 90, 91, 99 92, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/6/2026

Huế Phú Yên
G8
43
70
G7
828
407
G6
3200
8783
1819
2696
8078
9341
G5
9655
7887
G4
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G3
63545
41808
82119
29145
G2
74557
86332
G1
85901
75346
ĐB
122206
957368
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01, 06, 07, 08 03, 07
1 19 19, 19
2 28
3 32
4 41, 43, 45 41, 41, 44, 45, 46, 47
5 52, 55, 57, 58
6 62 68, 69
7 70, 78
8 83, 83 87
9 93 91, 96

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
49
93
06
G7
069
393
546
G6
2745
7974
0244
8271
5840
7257
0943
1959
2480
G5
8847
0220
6003
G4
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
G3
50647
88841
10827
15443
49624
01154
G2
33279
39826
36759
G1
96045
62122
60043
ĐB
010504
024130
777871
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04 03, 06
1 14
2 20, 22, 26, 27, 29 21, 24
3 31 30 35
4 41, 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49 40, 43 43, 43, 45, 46
5 50, 55, 57 54, 59, 59
6 69 61 60
7 74, 79 71 71
8 82, 82, 86 81 80, 81, 87, 88
9 93, 93, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
83
81
10
G7
811
723
429
G6
4017
0552
3750
8446
9426
8318
4391
5309
9392
G5
6136
3343
0020
G4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
G3
30950
11562
66243
48380
98254
67983
G2
16941
79519
61654
G1
14793
58819
85625
ĐB
293184
394046
144684
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08 04 09
1 11, 12, 17 18, 19, 19 10, 15
2 29 23, 26, 26 20, 25, 29
3 36
4 41, 43 40, 43, 43, 43, 46, 46
5 50, 50, 52, 53 54, 54
6 62 61 66, 67
7 73 71 78, 79
8 83, 84 80, 81 80, 82, 83, 84
9 93 94 91, 92

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
02
31
G7
258
557
G6
2646
3746
8205
6760
4416
7239
G5
8925
1850
G4
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
G3
14902
53009
53140
25086
G2
76221
54394
G1
18095
55853
ĐB
244344
386419
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 02, 05, 09 08
1 16, 19
2 21, 25 28
3 32, 39 31, 34, 37, 39
4 44, 46, 46, 47 40
5 58 50, 53, 57
6 69 60, 62, 65
7 77
8 87 86
9 95, 97 90, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
96
85
66
G7
846
904
879
G6
5137
6760
8077
6810
1913
4706
8196
2833
1665
G5
3076
7403
2925
G4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
G3
01103
01595
76683
37473
02105
50511
G2
19769
58226
62655
G1
55932
10706
58036
ĐB
191402
256886
787673
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 03, 06 03, 04, 06, 06 05
1 10, 13, 13 11, 16
2 26 22, 25
3 32, 37, 37, 38 36 33, 36
4 40, 46, 48 41
5 50, 54 50, 55
6 60, 69 60 61, 65, 66
7 73, 76, 77 73 70, 73, 75, 79
8 83, 85, 86 84
9 95, 95, 96 92 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
03
75
G7
572
563
G6
6932
1660
3996
5961
6616
2393
G5
7717
9539
G4
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
G3
98052
92923
06340
43842
G2
13157
92700
G1
33934
76603
ĐB
089399
801196
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02, 03 00, 03
1 17, 18 16
2 23
3 32, 34, 38 38, 39
4 40, 41, 42, 44
5 52, 57 54, 55
6 60, 64, 64 61, 63
7 72 75
8 82 89
9 96, 99 93, 94, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
87
G7
461
744
G6
0053
2702
2487
9500
3151
9896
G5
5725
7124
G4
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
G3
48089
76377
89155
87909
G2
30818
87648
G1
15993
13235
ĐB
503026
611482
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 00, 02, 09
1 10, 18
2 25, 26 21, 24, 29
3 35, 39
4 45, 46, 48 44, 48, 48
5 51, 53 51, 55
6 61, 66
7 76, 77
8 82, 87, 89 82, 82, 87, 88
9 93 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/6/2026

Huế Phú Yên
G8
36
92
G7
674
137
G6
2831
9542
5417
3955
4504
4931
G5
9594
4233
G4
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
G3
08643
79054
47281
18143
G2
87093
94955
G1
75966
98313
ĐB
339761
610770
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 06
1 17, 17 11, 13
2 28
3 31, 36 31, 33, 37
4 42, 43 43, 48
5 54, 57 55, 55
6 61, 66 61, 62
7 70, 73, 74 70
8 84 81, 89
9 92, 93, 94, 98 92

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
31
40
52
G7
613
390
627
G6
6853
4100
8144
7984
8651
4941
3585
6270
4861
G5
5271
2833
8171
G4
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
G3
64388
26609
70829
67954
14693
98939
G2
60858
96426
98657
G1
37212
23860
74137
ĐB
028536
309580
645395
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 09
1 12, 13 17
2 23 26, 29 23, 27
3 31, 36 33 36, 37, 38, 39
4 40, 44 40, 40, 41, 45, 46 41
5 52, 53, 58 51, 54 52, 57
6 68 60, 64 61, 62
7 70, 71 78 70, 71
8 83, 88 80, 84, 89 85, 89
9 90 90, 91 93, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
40
82
G7
771
697
369
G6
0314
5674
4561
8275
2735
7230
8186
5142
6767
G5
1739
6783
5077
G4
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
G3
65649
11585
00974
52562
74085
35643
G2
18514
87827
18493
G1
24884
40198
68094
ĐB
061809
861228
700077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09 08
1 12, 14, 14 15 11, 12, 13
2 24, 27, 28
3 39, 39 30, 35
4 42, 49 40, 42 42, 43, 47, 48
5 52, 54, 56 51 58
6 61 62 67, 69
7 71, 74, 75 74, 75 77, 77
8 84, 85 83, 83, 84 82, 82, 85, 86
9 97, 98 93, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
82
61
G7
790
316
G6
2070
0454
6709
1390
4556
6261
G5
7687
3026
G4
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
G3
60748
12396
51811
20208
G2
89951
57096
G1
31014
20090
ĐB
200088
417965
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 09 08
1 12, 14, 18 11, 16
2 25, 26
3 36
4 48
5 51, 54, 55 56, 56
6 61, 61, 65
7 70, 70, 73 71, 74
8 82, 87, 87, 88 85
9 90, 96 90, 90, 94, 96, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
59
66
21
G7
089
167
771
G6
5450
5156
5680
5060
7071
3964
1057
5157
4511
G5
0361
9383
3473
G4
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
G3
47466
01602
62856
15081
95425
24082
G2
01199
05482
85371
G1
01062
40440
88231
ĐB
752515
362449
661167
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 01 05
1 10, 15 11, 11, 15
2 21, 25
3 34 31, 39
4 41, 45 40, 49 43
5 50, 56, 59 54, 55, 56 52, 57, 57
6 61, 62, 66, 68 60, 64, 66, 67 67
7 70, 71 71, 71, 73
8 80, 83, 84, 88, 89 81, 82, 83 82
9 99 95, 99 90

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
78
05
G7
217
554
G6
0631
3069
2118
4411
6387
6458
G5
6592
6539
G4
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
G3
32276
56291
43071
88640
G2
32147
33220
G1
07985
08966
ĐB
087038
446670
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 09, 09 05
1 17, 18 11, 17
2 22 20
3 30, 31, 38, 38 36, 39
4 47 40, 43
5 54, 55, 58
6 68, 69 60, 66
7 76, 78 70, 71, 77
8 80, 85 87, 89
9 91, 92

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
87
08
G7
733
057
G6
1206
5448
4900
2732
6016
3810
G5
2886
9996
G4
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G3
88804
32394
32633
00654
G2
20698
86680
G1
92051
25090
ĐB
397486
275897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 04, 06 01, 08
1 15 10, 16
2
3 33 32, 32, 33
4 48
5 50, 51 54, 57
6 61, 66, 67
7 75 75, 77
8 83, 86, 86, 87, 87 80
9 94, 94, 98 90, 96, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/6/2026

Huế Phú Yên
G8
27
58
G7
400
003
G6
7538
4254
1904
7392
7415
9428
G5
9078
2667
G4
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G3
12968
85605
71841
76614
G2
51067
45331
G1
92655
29551
ĐB
744184
988145
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 05, 08 03
1 15, 18 14, 15
2 27, 29 20, 24, 28
3 38 31
4 45 41, 41, 45
5 54, 55, 56 51, 58
6 67, 68 61, 67
7 78, 78 75
8 84
9 92, 94, 99

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
82
88
99
G7
428
774
954
G6
9458
7947
3828
7924
5053
9552
6501
7911
1909
G5
3992
9077
1488
G4
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
G3
41191
84885
80897
59285
39042
98039
G2
77838
72888
77026
G1
06723
26801
48086
ĐB
666379
838736
327574
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 01 01, 05, 09
1 11, 17, 17, 18
2 20, 20, 23, 26, 28, 28 24 26
3 38 34, 36 39
4 47 40, 42
5 58 50, 52, 53 54
6
7 79 74, 77, 77 74
8 82, 82, 85, 85 84, 85, 85, 88, 88 86, 88
9 91, 91, 92 97, 97, 99 91, 99, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
89
63
58
G7
871
297
304
G6
9204
5071
9666
6399
6839
8051
8141
4267
0801
G5
9666
4394
2481
G4
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
G3
85780
99202
83389
51887
12391
47651
G2
32409
07169
61816
G1
32325
21579
79293
ĐB
390165
649582
077423
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 03, 04, 05, 09 00 00, 01, 04
1 17 16
2 25, 27 21, 27 23, 25
3 37 39
4 40, 41
5 59 51, 57 50, 51, 51, 58
6 65, 66, 66 63, 69 61, 67
7 71, 71 75, 79
8 80, 84, 89, 89 82, 87, 89 81, 84
9 94, 95, 97, 99 91, 93

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
31
10
G7
053
027
G6
4612
1673
5747
6214
4936
6988
G5
1465
1673
G4
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
G3
37380
94080
91526
44694
G2
50213
49645
G1
11965
13623
ĐB
420259
449016
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05
1 12, 13 10, 13, 14, 14, 16
2 25, 28 23, 26, 27
3 31 36
4 43, 47 44, 45
5 51, 53, 59 59
6 65, 65 62, 63
7 73 73
8 80, 80, 82 88
9 98, 98 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
16
98
25
G7
521
266
396
G6
8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
G5
2354
0757
3600
G4
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
G3
45266
21075
55214
84698
34180
94393
G2
35092
25812
52759
G1
49108
44164
03475
ĐB
785898
528016
155504
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 08 03, 08 00, 04
1 16 12, 14, 16 10
2 21, 24 20, 21 21, 21, 25, 29
3 33 35, 37, 37, 39
4 43, 43
5 54 53, 57 59
6 66 61, 64, 64, 66
7 71, 72, 75, 76, 77, 79 75
8 82, 84 80, 85
9 92, 95, 98 98, 98 93, 94, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
71
95
G7
887
487
G6
8811
5557
3749
7035
8118
8917
G5
1094
4022
G4
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
G3
38452
01760
66268
85559
G2
70789
28750
G1
40960
47246
ĐB
863914
725175
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06, 06
1 11, 14, 14 11, 17, 18
2 22, 23
3 38 35, 35
4 49 46, 46
5 52, 54, 57 50, 58, 59
6 60, 60, 68 68
7 71 75, 75
8 87, 89 81, 87
9 93, 94 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
26
31
G7
195
315
G6
5035
0670
1403
3452
0198
0327
G5
5686
6075
G4
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
G3
19403
89367
80149
05010
G2
28264
21902
G1
80947
59699
ĐB
455852
630950
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 03 01, 02, 06
1 14 10, 15, 16
2 26, 26 27
3 35, 37 31
4 47 49
5 52, 59 50, 52
6 60, 64, 67 65, 67
7 70, 70 71, 75
8 86 84
9 92, 95 98, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/6/2026

Huế Phú Yên
G8
01
42
G7
097
975
G6
8875
4982
8158
8467
9122
3843
G5
7995
5428
G4
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
G3
13446
26463
89023
62999
G2
35617
37771
G1
75893
37418
ĐB
013428
724069
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 02
1 17 18, 19
2 28 22, 23, 23, 27, 28
3 38, 38
4 46 42, 43
5 58, 59
6 63, 63, 64 67, 69
7 75, 76 71, 75
8 82 83, 84
9 93, 93, 95, 95, 97 99

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 31/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
93
31
31
G7
301
765
118
G6
4159
6949
8396
2161
5810
1059
8052
1641
9235
G5
6492
0068
6552
G4
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
G3
18976
29823
84813
28041
51582
27665
G2
37695
82755
98397
G1
48824
18276
57164
ĐB
371354
536294
633119
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 02, 08
1 18 10, 13 18, 19
2 23, 24, 24 21, 26
3 31 31, 35
4 49 41 41, 45
5 52, 54, 56, 59 55, 59, 59 52, 52, 56
6 61, 65, 68 64, 65
7 75, 76, 76 73, 76
8 87 86, 89 82, 89, 89
9 92, 93, 95, 96 91, 94 97, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 30/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
13
91
29
G7
589
909
428
G6
2851
4289
1625
4147
0009
9586
1098
8087
6858
G5
2043
3825
5030
G4
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
G3
75837
00506
43779
28535
38162
80587
G2
19552
44653
03068
G1
18961
69112
35789
ĐB
778936
448854
374269
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06 04, 09, 09
1 11, 13 10, 12, 15
2 21, 23, 25 25 28, 29
3 36, 37 30, 35 30
4 43 47 47
5 51, 52, 59 53, 54 52, 58
6 61, 68 60, 63 60, 60, 62, 68, 69
7 79 77, 79
8 83, 89, 89 86 87, 87, 89
9 91 92, 94, 96, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 29/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
90
97
G7
085
280
G6
2386
9145
0591
8017
7278
3966
G5
1640
7580
G4
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
G3
42637
56905
47456
03519
G2
55488
91090
G1
00245
37002
ĐB
715293
962064
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05, 06 02
1 10 17, 19
2
3 33, 37
4 40, 45, 45
5 50, 56, 57
6 64, 66
7 74 78
8 85, 86, 88, 89 80, 80, 84, 85
9 90, 90, 91, 93, 99 90, 91, 92, 97, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 28/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
05
37
65
G7
942
978
932
G6
4098
1279
4749
9667
3633
0558
5691
3037
3670
G5
1503
4377
6583
G4
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
G3
97896
97947
01801
40911
33624
55519
G2
95206
63652
29824
G1
61919
01390
22950
ĐB
732585
061715
701386
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03, 05, 06, 09 00, 01 03
1 19 11, 11, 15 19
2 22 21, 24, 24
3 33 33, 37 32, 37
4 42, 44, 47, 49 41, 47
5 52 52, 58 50, 50
6 67 61, 64, 65
7 79 75, 77, 78 70
8 85 80, 81 83, 86
9 91, 96, 98, 99 90 91, 93, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 27/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
31
66
G7
633
891
G6
3438
8260
5218
7278
6614
7102
G5
5045
8859
G4
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
G3
69556
90651
33287
23945
G2
27422
98806
G1
40057
77334
ĐB
295812
487799
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 04, 08 01, 02, 06, 08
1 12, 15, 18 14
2 22
3 31, 33, 38 34
4 45 44, 45, 48, 49
5 51, 56, 57, 58 59
6 60, 64 66, 69
7 78
8 87
9 92 91, 91, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 26/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
80
G7
095
543
G6
6908
4603
0878
6294
0383
5519
G5
4346
4768
G4
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
G3
73518
75682
28094
60812
G2
54607
64669
G1
30347
18759
ĐB
869390
672527
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 07, 08 00
1 11, 13, 18 12, 19
2 22, 23 27, 27
3 36 34
4 44, 46, 47 43
5 55 59
6 63 68, 68, 69
7 78 72, 76
8 82 80, 82, 83
9 90, 95 94, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 25/5/2026

Huế Phú Yên
G8
49
72
G7
918
076
G6
2118
3452
9697
1583
4673
7851
G5
6914
3001
G4
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
G3
77399
15416
05484
13837
G2
09767
27737
G1
71122
33593
ĐB
410154
739904
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 01, 04, 04, 06
1 11, 13, 14, 16, 18, 18
2 20, 22
3 39 37, 37, 39
4 48, 49
5 52, 54 51, 51
6 67
7 77 72, 73, 76
8 88 82, 83, 84
9 97, 99 93, 96

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 24/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
38
32
37
G7
694
289
154
G6
7470
1804
6936
8501
7750
4098
6392
1851
2174
G5
2282
2778
0574
G4
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
G3
69695
18389
95071
13120
82855
88995
G2
79011
52406
06000
G1
41391
67779
36453
ĐB
032740
554022
179833
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03, 04, 07 01, 06 00
1 11, 12, 13 17
2 20, 22
3 36, 38 32 31, 33, 37
4 40, 48 45, 47 40, 44
5 50, 53, 55 51, 53, 54, 55
6 61
7 70, 75 71, 78, 78, 79 74, 74, 75
8 82, 89 82, 89 87, 89
9 91, 94, 95 97, 98 92, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 23/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
77
68
G7
580
305
202
G6
9049
2049
9688
9715
1967
3072
6344
1641
2784
G5
1239
9705
2130
G4
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
G3
55930
81714
89817
39186
47257
23133
G2
59795
80102
45298
G1
91116
94375
88158
ĐB
380518
819901
715514
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 01, 02, 05, 05 01, 02, 06, 07
1 14, 16, 18 15, 17 14
2 23
3 30, 35, 39, 39 31 30, 33
4 49, 49 43 41, 43, 44
5 55, 59 57, 58, 58
6 64 67 68
7 72, 75, 77, 78 75
8 80, 88 86 84, 85
9 91, 94, 95 93, 93, 95 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 22/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
31
81
G7
798
613
G6
5545
6262
1349
9568
2767
6803
G5
5405
7947
G4
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
G3
81070
66459
97316
93457
G2
66274
61988
G1
71867
65548
ĐB
792291
954701
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05 01, 03, 03
1 14 11, 13, 16
2
3 31
4 41, 45, 49 42, 44, 47, 48
5 59 57
6 60, 62, 67 67, 68
7 70, 74
8 83, 86 81, 85, 88
9 91, 98, 99, 99 91, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 21/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
15
93
55
G7
152
996
692
G6
9139
4953
7273
8060
6365
3620
7379
8792
5182
G5
7875
0691
5514
G4
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
G3
17560
49793
45111
07042
07273
81902
G2
18373
66444
26042
G1
17636
14313
17147
ĐB
773186
306120
475351
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 03 02
1 15 11, 13 14, 14
2 25, 25 20, 20, 22, 28 28
3 36, 39 37
4 42, 44, 48 41, 42, 44, 47
5 52, 53 50, 54, 58 50, 51, 55, 56
6 60, 68 60, 65
7 70, 73, 73, 73, 75 73, 79, 79
8 86 82
9 93 91, 93, 96 92, 92

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 20/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
28
81
G7
387
815
G6
6691
7549
0767
2450
5900
7027
G5
6713
4233
G4
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
G3
01544
92194
99304
79089
G2
55773
07806
G1
43462
63610
ĐB
914016
762531
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 05, 05 00, 04, 06
1 13, 16, 18, 19 10, 15, 18, 18
2 28 22, 27, 28, 29
3 39 31, 33
4 44, 49 46, 48
5 50
6 62, 67
7 73
8 87 81, 89
9 91, 94, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 19/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
34
97
G7
185
123
G6
0767
3538
8294
2291
6689
6814
G5
9250
3979
G4
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
G3
23776
07065
07041
42937
G2
67245
74969
G1
26802
74959
ĐB
637189
241360
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 06
1 14 13, 14
2 23 23, 24
3 34, 36, 38 37
4 45 41, 41
5 50, 59 59
6 65, 67, 68 60, 62, 64, 69
7 75, 76 79
8 85, 89 89
9 94, 99 91, 91, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 18/5/2026

Huế Phú Yên
G8
24
76
G7
565
683
G6
3976
1622
7075
8223
3049
1124
G5
5224
6917
G4
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
G3
97610
76122
07088
21154
G2
80633
94449
G1
53676
45818
ĐB
449399
133482
Đầu Huế Phú Yên
0 01 05
1 10 17, 18
2 22, 22, 24, 24 23, 24, 26
3 33 31
4 42 49, 49
5 55 52, 54
6 65, 65 64
7 73, 75, 76, 76, 76 75, 76
8 82, 83, 88
9 91, 99 94

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 17/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
85
12
48
G7
454
333
547
G6
9906
8410
0136
8874
8146
6648
6709
0455
5932
G5
9753
0322
5334
G4
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
G3
08497
23218
82295
83822
01415
78662
G2
64501
74790
94679
G1
93585
01758
60094
ĐB
680674
899519
457888
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 06, 09 05 09
1 10, 18 12, 19 15
2 22, 22 29
3 31, 36 33, 39 32, 34
4 46, 48, 48 46, 47, 48, 48
5 53, 54, 58 51, 58 55, 57
6 60 62, 65
7 71, 74, 77 74 75, 79
8 85, 85 80 88
9 96, 97 90, 94, 95, 98 94, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 16/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
65
61
97
G7
124
742
694
G6
4215
0115
3224
3679
2690
6112
4820
2679
3589
G5
6011
1129
6222
G4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G3
44405
07608
66225
64517
42991
58930
G2
67094
93084
45418
G1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 08 04 03, 05
1 11, 15, 15, 17, 17 12, 17 17, 18, 19
2 24, 24 25, 29 20, 22
3 38 31, 35 30, 38
4 44, 49 42
5 56
6 64, 65 61, 62, 63 63, 67
7 70, 79 72, 74, 77, 79 70, 75, 79
8 84 89
9 94 90, 92 91, 94, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 15/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
82
45
G7
316
333
G6
8701
8844
9059
4534
4175
5495
G5
0885
9399
G4
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
G3
44914
38104
98170
01491
G2
53050
82306
G1
98498
01118
ĐB
506540
306211
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04 06
1 13, 14, 14, 16 11, 18
2 23 29
3 33, 35 33, 34
4 40, 44 45
5 50, 59 55
6 63
7 75 70, 75
8 82, 85 83, 86, 89
9 98, 98 91, 95, 96, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 14/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
63
72
66
G7
223
419
402
G6
1747
3360
6155
2459
0509
1044
8749
1957
0157
G5
0810
3222
9569
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
G3
94509
68892
82965
61570
02281
96696
G2
65476
25225
30710
G1
75591
92154
29820
ĐB
557464
027630
364631
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 09 02
1 10, 17 13, 14, 19 10
2 21, 23, 25, 25 22, 25, 27 20, 27
3 30, 30 31, 32, 36
4 47 44 40, 42, 49
5 54, 55 54, 59 57, 57
6 60, 63, 64, 66 65 66, 69
7 76 70, 72, 76 70
8 88 81, 87 81, 89
9 91, 92 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 13/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
58
06
G7
265
070
G6
8659
1887
8391
4287
0323
6718
G5
1119
4474
G4
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
G3
77545
35285
70559
01860
G2
59208
42237
G1
51445
88396
ĐB
413370
579392
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08 06
1 12, 19 11, 15, 18
2 24 23
3 38 35, 37
4 45, 45, 48 44, 48
5 58, 59 59
6 61, 65, 68 60, 60
7 70 70, 74
8 84, 85, 87 87
9 91 90, 92, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 12/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
5698
5814
7666
8921
1672
4114
G5
1619
3291
G4
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G3
90023
54532
32279
46321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 02, 07
1 14, 19 14, 14
2 23 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26
3 31, 32, 32, 32
4 45
5 54
6 63, 66, 66 69
7 70, 72, 78, 79, 79
8 85 87, 88
9 98 91

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 11/5/2026

Huế Phú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
0253
3166
6359
2029
1985
4867
G5
4787
6324
G4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G3
15787
41022
83903
44720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 03 03, 09
1 11, 13, 14
2 21, 22, 28, 29 20, 20, 24, 29
3 32, 32 30
4 43, 46 44
5 53, 55, 57, 59
6 66 62, 64, 65, 67
7
8 87, 87 82, 85
9 92 97

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 10/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
39
29
68
G7
368
815
271
G6
7132
1848
8501
8024
4193
8269
8876
9177
0648
G5
9045
3354
5191
G4
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
G3
54590
73543
10839
82767
32328
81298
G2
73227
12754
84135
G1
96901
22809
41050
ĐB
694933
150818
432544
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 01, 08 00, 09 03
1 12 14, 15, 18
2 24, 27 24, 27, 29 24, 26, 28, 28
3 32, 32, 33, 39 39 35
4 43, 45, 48 44, 48
5 52, 54, 54 50
6 67, 68, 68 66, 67, 69 64, 68
7 75 71, 76, 77
8
9 90, 92 92, 93 91, 95, 95, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 09/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
09
54
09
G7
319
338
155
G6
3854
8335
2734
8914
0458
8705
9638
6284
4187
G5
7484
4631
9240
G4
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
G3
71520
69443
92285
69810
46294
36969
G2
94103
48978
36157
G1
44824
41222
08188
ĐB
781899
228575
155727
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03, 09 05 01, 02, 02, 09
1 11, 19 10, 11, 14, 16
2 20, 24, 24 22 25, 27
3 34, 35 31, 31, 35, 38 38
4 41, 43, 49 40
5 54 54, 58 55, 57, 59
6 61 61 69
7 75, 78 72, 79
8 84 85, 85 84, 87, 88
9 90, 99 95 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 08/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
70
10
G7
501
436
G6
5355
0074
1241
6586
3883
5646
G5
3910
7198
G4
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
G3
88867
53990
69946
89029
G2
84371
27044
G1
20966
29372
ĐB
283725
021082
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01 01
1 10, 12, 19 10, 18
2 25 24, 27, 27, 29
3 35 36
4 41 44, 46, 46
5 53, 53, 55 56
6 66, 67
7 70, 71, 74 72, 78
8 85 82, 83, 86
9 90, 97 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 07/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
98
79
90
G7
773
999
927
G6
5964
3389
9888
8251
9589
6545
7507
3889
2638
G5
2489
0075
2656
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
G3
30481
94194
14668
51225
02269
93379
G2
80955
63326
22397
G1
17468
13599
08201
ĐB
878266
047887
558276
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 01, 01, 03, 07
1 19 19 13
2 25 25, 26 27
3 34, 35 38
4 45, 48
5 55 51 52, 56, 57
6 63, 64, 66, 68 67, 68 61, 62, 69
7 73, 76 75, 79 76, 79
8 81, 88, 89, 89 81, 84, 87, 89, 89, 89 89
9 94, 98 99, 99 90, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 06/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
85
21
G7
578
038
G6
6597
8802
9435
8848
5140
5947
G5
2937
6072
G4
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
G3
16079
72434
46941
70159
G2
62629
61571
G1
35184
74446
ĐB
102504
669069
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 04 02
1 11, 12
2 20, 29 21
3 31, 34, 35, 37 38
4 48 40, 41, 45, 46, 47, 48
5 50 59
6 69
7 72, 78, 79 71, 72, 73, 79
8 84, 85 83
9 97 91, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 05/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
8698
6386
0152
3760
9086
2149
G5
9738
0275
G4
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
G3
16510
92733
26889
49746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10 10, 18
2 20 29
3 32, 32, 33, 38 30, 39
4 48 43, 44, 46, 49
5 52, 53, 59 53
6 62 60
7 77, 78 75, 78
8 80, 85, 86, 89 86, 89
9 98 93, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 04/5/2026

Huế Phú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
2074
7465
5316
2437
0049
8094
G5
1201
8824
G4
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
G3
05582
47549
29793
94486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
Đầu Huế Phú Yên
0 01 02, 03
1 16, 17 13, 16, 19
2 29, 29 24, 29
3 38 37, 39
4 45, 45, 49 41, 41, 49, 49
5 51, 52, 52 59
6 65
7 74 79
8 81, 82 86
9 94, 95 93, 94

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
08
09
00
G7
042
478
465
G6
3875
2784
4674
2119
5897
5221
0392
9478
0614
G5
2801
4053
2895
G4
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
G3
75662
58265
86920
54637
90443
39872
G2
92548
82285
36642
G1
87109
22453
84952
ĐB
155055
150982
122248
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 08, 09 01, 08, 09 00, 00
1 12, 18 19 14
2 20, 21
3 31, 37 39
4 42, 46, 48 42, 43, 44, 48
5 55 53, 53 52
6 62, 65 63 65
7 74, 75 71, 78 71, 72, 78
8 81, 84, 87, 88 82, 85, 87 84, 85
9 91 97, 99 92, 95, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 02/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
7449
4197
7923
0826
0256
2762
2363
2888
9462
G5
7453
7599
4723
G4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
G3
20842
35094
68514
04791
92811
72035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 04 04, 07, 08
1 14 11, 12
2 23, 24, 28 26 23, 25, 26, 26
3 30, 39 35
4 41, 42, 49 47 44, 45
5 53 56, 57, 57, 58 51, 54
6 62, 67 62, 63 62, 63
7 79, 79 74, 75
8 87 80, 84, 84 88, 89
9 90, 94, 94, 97 91, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 01/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
23
17
G7
697
254
G6
6891
6318
4407
9730
1290
0796
G5
9095
8793
G4
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
G3
71220
02427
19600
53384
G2
84193
22491
G1
09391
50961
ĐB
249317
071730
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 07 00, 04
1 17, 18 17
2 20, 23, 25, 27, 29
3 38 30, 30, 33
4
5 52 54
6 61 61, 63, 65
7 71, 75
8 84 84
9 91, 91, 93, 95, 97 90, 91, 93, 93, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
57
91
31
G7
222
436
943
G6
7512
5067
4773
6951
8572
9602
1132
5040
0159
G5
3565
2172
7056
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
G3
06179
10894
63193
35298
91117
41606
G2
73329
80790
46897
G1
81275
95326
88233
ĐB
502849
486953
675956
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 02, 05 06
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 36, 36 31, 32, 33, 37
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 53, 54 51, 56, 56, 59
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72, 72, 73 72
8 89
9 94, 94, 97 90, 91, 93, 97, 98 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
74
88
G7
139
635
G6
6302
5348
0067
1838
3225
3044
G5
0698
4902
G4
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
G3
02538
49793
40276
36842
G2
67106
28600
G1
54085
80526
ĐB
933564
618399
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06 00, 02
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 30, 38, 39 35, 38
4 46, 48 42, 44, 46
5 57 56
6 62, 64, 67
7 74 76
8 85, 85 86, 88
9 93, 98 92, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G5
8317
9569
G4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G3
00408
36509
44401
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/4/2026

Huế Phú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G5
9554
8073
G4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G3
79595
41866
90193
90461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Đầu Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 42, 42, 42, 42
5 54, 56, 58 51
6 66, 66 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 86, 86, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
74
47
42
G7
484
682
023
G6
9250
4994
2830
2399
6445
6230
6214
8550
9032
G5
3792
1871
9981
G4
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
G3
24790
09135
15623
36831
87591
01484
G2
15002
10575
25582
G1
73557
33562
47568
ĐB
988002
676666
683004
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 02, 07 04
1 19 14
2 23, 26, 28 23, 23
3 30, 33, 35, 35 30, 31, 31, 32 32, 39
4 45, 47 42, 42, 49
5 50, 54, 57 55 50, 54
6 60, 62, 65 62, 66 68
7 74 71, 75
8 84 82, 83 80, 81, 82, 84
9 90, 92, 94 99 90, 91

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G5
7047
9943
4898
G4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
52
32
G7
606
861
G6
3466
5482
4886
4937
7652
7342
G5
2209
9083
G4
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
G3
04268
31809
26725
47032
G2
71471
40941
G1
39466
36416
ĐB
132410
738100
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09, 09 00, 07
1 10, 14 16
2 24, 25
3 30, 39 32, 32, 34, 37, 38
4 41, 42, 46
5 52 50, 52, 54
6 65, 66, 66, 68 61
7 71, 71, 75, 77
8 82, 86 83
9

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
25
93
G7
705
834
675
G6
7382
2766
5622
3154
2236
4701
7276
8151
9891
G5
4578
7755
7495
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
G3
33800
10535
60937
43939
52383
17553
G2
64937
73627
68533
G1
40748
50280
26102
ĐB
547020
719913
982118
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 05 00, 01, 09 02
1 10, 17 13 16, 18
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 34, 36, 37, 39 33, 35, 37
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 54, 55 51, 51, 53
6 66 67
7 78, 78 78 72, 75, 76
8 80, 82 80, 89 83, 85
9 91, 93, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
28
G7
272
830
G6
3446
5873
8720
4229
1811
9224
G5
9738
2205
G4
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
G3
38315
48976
88606
88171
G2
30184
81472
G1
00755
26730
ĐB
573973
595660
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03 05, 05, 06, 08, 09
1 10, 15, 18 11
2 20 24, 28, 29
3 30, 35, 38, 38 30, 30, 34
4 46, 48
5 55 54, 59
6 60
7 72, 73, 73, 76 70, 71, 72
8 84
9 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/4/2026

Huế Phú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
56
03
92
G7
645
276
006
G6
2891
3073
1390
0548
0168
1089
3240
6516
5559
G5
2503
7075
6385
G4
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
G3
99750
83190
45634
07053
95545
12673
G2
73270
09173
98178
G1
20661
49854
96380
ĐB
481381
459645
901057
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03, 07 00, 03, 04 01, 06
1 11 16
2 25
3 32, 38 34, 39
4 45, 49 44, 45, 48 40, 45
5 50, 56, 59 53, 54 57, 59
6 61 65, 68 67
7 70, 70, 73 70, 73, 74, 75, 76 73, 78
8 81 89 80, 81, 84, 84, 85
9 90, 90, 91 92, 95

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
49
G7
034
929
G6
5514
8314
0607
3309
8953
8902
G5
6592
9052
G4
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
G3
38006
70564
34342
22010
G2
12319
21023
G1
40973
00505
ĐB
541793
286307
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 06, 07, 07 02, 05, 06, 07, 09
1 14, 14, 19 10
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 49 42, 42, 49
5 55 50, 52, 53
6 64 65
7 73, 75, 79 77
8 82
9 92, 93

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
55
30
81
G7
244
980
047
G6
1979
5767
3967
8532
6956
8289
2908
7713
2383
G5
7239
0826
2200
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
G3
14517
44343
09074
36235
76302
32986
G2
16121
93587
02466
G1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02, 03, 09 00, 02, 08
1 17, 19 13
2 21, 23 26 20
3 36, 39 30, 32, 35 33, 34, 34
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 65 66
7 78, 79 74, 77 73
8 85 80, 87, 89 81, 83, 84, 84, 84, 86
9 90, 97 91, 97, 98 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
80
47
G7
049
074
G6
3849
7188
8671
4529
9214
0629
G5
1402
8685
G4
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
G3
02256
51834
24176
98352
G2
67088
15405
G1
22308
45337
ĐB
665456
424885
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06, 08 05
1 11, 17 14
2 29, 29, 29
3 34 37
4 49, 49 47, 47, 49
5 52, 56, 56 52
6 67
7 71, 73 74, 76
8 80, 83, 88, 88 80, 82, 84, 85, 85
9 92

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/4/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
03
24
39
G7
175
467
183
G6
7861
4841
0910
6469
0928
9060
4855
5784
3606
G5
9862
9817
7130
G4
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
G3
87746
73391
76867
76983
54335
63721
G2
63011
99482
78002
G1
29371
70476
22283
ĐB
878653
243524
259939
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03, 03 02, 06
1 10, 11, 14, 18 14, 17 12
2 28 24, 24, 28 21
3 35 39 30, 35, 39, 39
4 40, 41, 46 41, 47, 49 42, 46
5 53 52 55, 57
6 61, 62 60, 67, 67, 69
7 71, 75 76, 77 78
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 91 90

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66, 68
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
97
G7
216
487
G6
7701
3584
6874
6216
3930
8330
G5
2839
4977
G4
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
G3
89310
90304
78227
11069
G2
03460
91801
G1
73862
48159
ĐB
421355
588200
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 04 00, 01
1 10, 14, 16 16
2 20, 27
3 37, 39 30, 30, 38
4 44
5 55 51, 59
6 60, 61, 62 67, 69
7 71, 74 71, 71, 77
8 84, 86, 89 87
9 95, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
62
16
34
G7
434
234
904
G6
8737
8289
7420
7182
3423
3097
5471
1032
8839
G5
4919
2174
9089
G4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
G3
07647
19911
39651
22915
05658
88936
G2
78252
45203
19014
G1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00 03 04, 05, 07
1 11, 19 15, 16, 19 14, 14
2 20, 20 23, 24 21, 28
3 34, 34, 37 30, 34 32, 34, 34, 36, 38, 39
4 44, 45, 47 40
5 52 51, 53 58
6 61, 62, 63 68
7 71, 74 71
8 86, 89 82, 83, 84 85, 89
9 98 95, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
07
35
G7
043
678
G6
3016
1887
1983
1574
4984
6022
G5
2307
5767
G4
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
G3
15567
85488
60459
46165
G2
14837
96422
G1
00392
87078
ĐB
732501
765097
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 07, 07 02, 02
1 11, 12, 12, 16 17
2 20 22, 22, 23, 23
3 34, 37 35
4 43
5 59
6 67 62, 65, 67, 68
7 75, 76 74, 78, 78
8 83, 87, 88 84
9 92 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/4/2026

Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
22
12
G7
413
075
433
G6
1057
1825
4067
3501
8515
3974
9361
7270
0125
G5
9877
1146
7027
G4
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
G3
69767
71524
73839
34242
99111
55025
G2
77219
84197
48895
G1
37001
47288
16646
ĐB
507554
106834
003667
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01
1 12, 13, 15, 19 15 11, 12, 12
2 24, 25 22, 28 25, 25, 25, 25, 27
3 35 34, 36, 39 33, 38
4 42, 46 46, 47
5 51, 54, 57 53 51
6 67, 67 60 61, 67
7 70, 77 74, 74, 75 70
8 84, 84 88
9 94 91, 93, 97 95, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
04
37
G7
756
881
G6
5795
0634
1773
9309
6099
8091
G5
7769
0883
G4
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
G3
02037
77341
65787
42561
G2
55021
03107
G1
23815
79883
ĐB
054553
579069
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04 00, 05, 07, 09
1 15 11, 14
2 21, 24, 29 26
3 34, 37 37
4 41
5 53, 56, 58
6 63, 65, 68, 69 61, 67, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 95 91, 96, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
74
21
09
G7
785
464
214
G6
6737
1307
6912
6360
7112
5230
4120
9959
9393
G5
6343
4637
5625
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
G3
98932
49389
00470
59471
36796
59236
G2
40579
14768
57569
G1
46129
38282
82739
ĐB
932159
775098
358418
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 07 08 09
1 12, 19 12, 18 14, 17, 18, 18
2 29 20, 21 20, 25, 25
3 32, 33, 37 30, 37 36, 39
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 60, 63, 64, 68 69
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 82, 83, 84 86, 87
9 98 93, 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
97
46
G7
969
412
G6
3061
1132
1822
1980
4185
6894
G5
0207
8098
G4
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
G3
11864
79213
89867
53495
G2
52567
60276
G1
27697
20763
ĐB
339568
941738
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 05, 07 00, 05, 09
1 12, 13, 13 12
2 22, 27 21
3 31, 32 38
4 46
5
6 61, 64, 67, 68, 69 63, 67
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 95, 97, 97 91, 94, 95, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/3/2026

Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
66
30
70
G7
223
393
306
G6
3979
5806
7281
9580
1046
6087
3690
2919
7752
G5
8149
9406
9858
G4
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
G3
43363
20962
36543
14112
71844
89867
G2
01577
60044
88216
G1
43721
14275
76446
ĐB
924386
589049
914993
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06 01, 06, 08 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 21, 23, 26 24, 29
3 30
4 43, 49 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46
5 51 51, 52, 58
6 62, 63, 63, 65, 66 61, 67
7 73, 77, 79 75, 76 70
8 81, 86, 89 80, 80, 87
9 98 93 90, 93

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
50
00
G7
918
524
G6
6029
0203
7031
6000
3666
6844
G5
4874
1781
G4
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
G3
10940
80133
72578
49257
G2
44008
86309
G1
88948
85307
ĐB
489158
971731
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 03, 08 00, 00, 07, 07, 09
1 18, 19 13, 16, 18
2 29 24, 26
3 31, 33 31, 38
4 40, 45, 48 44
5 50, 53, 58 57
6 66
7 74 76, 78
8 81, 84 81
9 93

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
51
71
91
G7
532
217
987
G6
1399
6291
4522
9530
9611
5480
3190
3929
7798
G5
0425
8766
9848
G4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
G3
29245
36119
32338
17084
66104
80184
G2
93879
75544
35781
G1
37165
21174
17593
ĐB
324258
148431
764171
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 04, 06, 09
1 13, 15, 19 11, 16, 17 12
2 22, 25, 25 27 23, 29
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 44 42, 48
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71, 74 71
8 80, 82, 84 81, 84, 87
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
09
55
G7
382
471
G6
0308
3362
4966
9629
5554
3986
G5
0196
6422
G4
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
G3
90133
31585
39715
85138
G2
44196
06698
G1
43284
42442
ĐB
037532
472810
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08, 09 08, 08
1 10, 15
2 22, 29
3 32, 33 38, 39
4 46 42, 46, 47
5 59 54, 55
6 62, 65, 66
7 79, 79 71, 75
8 81, 82, 84, 85 85, 86
9 91, 96, 96 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G5
9585
2794
G4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
92596
16718
12967
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/3/2026

Huế Phú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G5
5872
3719
G4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
04771
81332
92292
65338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
94
06
80
G7
249
442
394
G6
8114
6962
9327
9944
6291
6820
2729
0655
0177
G5
3097
8074
6624
G4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
G3
67695
57816
61561
75310
94655
89555
G2
02087
01647
46385
G1
77931
27004
28567
ĐB
881533
648581
784140
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 06 04, 06, 08, 08 08
1 14, 16 10
2 27 20 24, 29
3 30, 31, 33 31
4 47, 49, 49 42, 44, 47 40
5 55, 55, 55, 59
6 62, 63 61, 67 61, 67
7 74, 76 73, 77
8 82, 87 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89
9 94, 95, 97 91 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G5
8795
5300
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
73
44
G7
834
330
G6
7624
4739
5009
2099
5431
0118
G5
0830
8607
G4
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
G3
09443
92218
44612
72422
G2
88745
87128
G1
89156
18596
ĐB
502112
679434
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 09 07, 07, 09
1 12, 18 12, 18
2 24, 26 22, 28
3 30, 34, 39 30, 31, 34, 36, 36
4 41, 42, 43, 45 43, 44
5 56 55
6 62
7 72, 73
8
9 92, 93 92, 96, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
84
17
49
G7
106
449
946
G6
9956
4639
4075
4574
2158
4001
8206
6720
9231
G5
3283
3663
6797
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
G3
20624
89858
64326
19720
07727
98480
G2
46101
59562
81227
G1
01952
30250
57176
ĐB
841664
204104
246851
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 06 01, 02, 04 06
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 26 20, 27, 27
3 38, 39 33, 36 31
4 44 49 46, 49
5 52, 53, 56, 58 50, 58 51, 54, 58
6 64 62, 63 60, 67
7 75, 79 74 70, 76, 78
8 83, 84, 87 83 80
9 98, 98 97, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
44
G7
966
282
G6
6207
1854
9388
1089
5546
0493
G5
3258
4726
G4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
G3
31685
73035
60293
72148
G2
69711
41218
G1
13471
93299
ĐB
345636
366105
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 07 05, 08
1 11, 13, 15 18
2 26, 28
3 35, 36
4 43 40, 44, 46, 48, 48
5 54, 56, 58
6 63, 66 61
7 71, 74
8 85, 85, 88 82, 89
9 90, 93, 93, 96, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G5
2414
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
75137
99156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/3/2026

Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
87
50
01
G7
529
795
091
G6
0624
4311
6361
9212
9798
4433
2447
8671
7850
G5
7456
5912
0227
G4
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
G3
11705
23736
60620
19038
58073
63904
G2
67165
91486
12846
G1
54426
84059
58224
ĐB
331464
518891
002345
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 04, 06, 09 01, 04
1 11, 11, 11 12, 12 17
2 24, 26, 29, 29 20, 25, 29 24, 27
3 36, 36 33, 38
4 40, 45, 45, 46, 47
5 56 50, 59 50, 56, 58
6 61, 64, 65, 65, 69 67
7 75 71, 71, 73, 76
8 87 86, 87
9 91, 95, 98 91

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 05, 05, 05
1 12, 13 11, 18
2 22 29, 29
3 34, 36 32 33
4 45 41, 44, 45 46
5 50, 53, 55 53, 54 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 60, 63 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 75
8 81 80, 82 80, 81, 85
9 92 94 91, 93, 94

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
52
G7
559
624
G6
9577
6960
6104
4490
6007
7482
G5
2935
8140
G4
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
G3
11436
38189
41740
52105
G2
77928
22205
G1
92142
14179
ĐB
595641
875207
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 04, 06, 07 05, 05, 07, 07
1 11 17
2 28 24
3 32, 35, 36, 38
4 41, 42 40, 40, 41, 44
5 59 50, 52, 54
6 60
7 77 79
8 89 82
9 94, 99 90, 97, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
04
66
46
G7
582
524
949
G6
4140
7234
9374
9111
4169
1880
9811
3509
7024
G5
7415
7415
0783
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
G3
22861
27028
62949
92965
78443
09808
G2
27223
67555
32808
G1
39264
22975
83205
ĐB
289565
944098
817938
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11, 15, 18, 18 11
2 21, 23, 28 24 24, 28, 29
3 34 38
4 40, 40, 44 44, 46, 49 43, 46, 46, 49
5 55 56
6 61, 63, 64, 65 65, 66, 69 61
7 74, 76 75, 78
8 80, 82 80, 81, 82 83, 84, 84
9 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
87
67
G7
377
815
G6
6648
9722
4424
7599
5543
4774
G5
0781
2545
G4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
G3
17502
64111
01368
50085
G2
38628
25205
G1
87359
34565
ĐB
866862
371566
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02 05, 08
1 11, 16 11, 15
2 22, 24, 28 25
3 32
4 48, 48 43, 45, 48
5 57, 59
6 62, 65 62, 65, 66, 67, 68
7 77 74
8 81, 87 85
9 90, 99 99, 99

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05 00, 00, 03
1 11, 11, 17 16
2 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48
5 52, 53 54
6 65
7 74, 77, 79
8 86, 89 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 91, 94, 94, 97

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/3/2026

Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
Đầu Huế Phú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98

KQXS miền Trung » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
50
65
98
G7
186
922
153
G6
0367
9581
3764
5341
4072
0606
2815
7465
6770
G5
3879
4846
8709
G4
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
G3
41062
69417
88464
01521
15972
82602
G2
11041
73727
42774
G1
42852
45275
02578
ĐB
230678
658034
124833
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 06 02, 09
1 17 15
2 21, 22, 27
3 35 31, 34, 35 30, 30, 30, 33
4 41, 44 41, 46 43, 45
5 50, 52, 55 53, 55
6 60, 62, 64, 67 62, 64, 65, 65 65, 65
7 71, 76, 78, 79 72, 75, 79, 79 70, 72, 74, 78
8 81, 86 86
9 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 03, 03
1 10, 11, 13 15 10, 19
2 25, 29 25, 27
3 32, 33 31, 37 34, 38
4 40 43, 44, 49 41, 46
5 52, 55, 58 51, 58 50
6 68, 69 64, 69 66, 66, 68
7 73 70 70, 71
8 82, 88 81, 83 84, 88
9 90, 91, 98 99 93, 98

KQXS miền Trung » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
63
58
G7
186
948
G6
3240
4722
5878
8518
2731
1993
G5
4946
4176
G4
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
G3
80637
28348
63844
27392
G2
96029
92180
G1
69901
90992
ĐB
736794
371819
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01
1 11, 13, 18, 19
2 21, 22, 28, 29 22
3 37 31
4 40, 44, 46, 48 44, 48
5 57 55, 58
6 63, 68
7 72, 76, 78 71, 76
8 86 80, 80
9 94 91, 92, 92, 93
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 200 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 200 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 200 ngày, Bảng kết quả SXMT 200 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

KQXS Hôm Nay